Avatar of Vocabulary Set Môi trường làm việc

Bộ từ vựng Môi trường làm việc trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Môi trường làm việc' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pension off

/ˈpen.ʃən ɑːf/

(phrasal verb) cho ai đó nghỉ hưu, loại bỏ, cho "về vườn"

Ví dụ:

The company decided to pension off older workers to cut costs.

Công ty quyết định cho những nhân viên lớn tuổi nghỉ hưu để cắt giảm chi phí.

transact

/trænˈzækt/

(verb) giao dịch

Ví dụ:

I need to transact with the bank to open a new savings account.

Tôi cần giao dịch với ngân hàng để mở một tài khoản tiết kiệm mới.

lock out

/lɑk aʊt/

(phrasal verb) khóa cửa, không cho phép, cấm vận

Ví dụ:

I accidentally locked myself out of the house.

Tôi vô tình khóa cửa ngoài nhà, không vào được.

retrench

/rɪˈtrentʃ/

(verb) cắt giảm chi phí, thu hẹp hoạt động, sa thải

Ví dụ:

The Board of Directors realized the need to retrench in the face of falling demand.

Hội đồng quản trị nhận ra nhu cầu phải cắt giảm trước nhu cầu giảm.

skive

/skaɪv/

(verb) trốn việc, trốn học

Ví dụ:

Tom and Mike have skived (off) school today to watch the match.

Hôm nay Tom và Mike đã trốn học để xem trận đấu.

downsize

/ˈdaʊn.saɪz/

(verb) thu hẹp, thu nhỏ, cắt giảm

Ví dụ:

The larger companies are all planning to downsize their US operations.

Một số công ty lớn hơn đều đang có kế hoạch thu hẹp quy mô hoạt động tại Hoa Kỳ.

sack

/sæk/

(noun) bao tải, bao bố, bao;

(verb) sa thải, cướp bóc, phá hủy, hạ gục

Ví dụ:

They used up a sack of potatoes.

Họ đã dùng hết một bao khoai tây.

troubleshoot

/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/

(verb) khắc phục sự cố, xử lý sự cố

Ví dụ:

A top German engineer has been appointed to troubleshoot the cause of the accident.

Một kỹ sư hàng đầu của Đức đã được chỉ định để khắc phục sự cố nguyên nhân gây ra tai nạn.

lay off

/leɪ ˈɔf/

(phrasal verb) sa thải, ngưng làm gì đó;

(noun) việc sa thải, thời gian tạm nghỉ

Ví dụ:

lay-offs in the factory

sa thải trong nhà máy

liquidate

/ˈlɪk.wə.deɪt/

(verb) thanh lý, giải thể, tiêu diệt, thủ tiêu

Ví dụ:

to liquidate assets

thanh lý tài sản

clock in

/klɑːk ɪn/

(phrasal verb) chấm công, ghi nhận, có thời lượng

Ví dụ:

Employees must clock in by 8:00 a.m. every day.

Nhân viên phải chấm công vào trước 8 giờ sáng mỗi ngày.

onboard

/ɑːnˈbɔːrd/

(verb) hướng dẫn hòa nhập, làm quen;

(adjective) tích hợp sẵn, có sẵn trong thiết bị, trên tàu/ máy bay/ phương tiện

Ví dụ:

This laptop has an onboard graphics card.

Chiếc laptop này có sẵn card đồ họa tích hợp.

clock out

/klɑːk aʊt/

(phrasal verb) chấm công ra

Ví dụ:

I usually clock out at 6 p.m. every day.

Tôi thường chấm công ra lúc 6 giờ chiều mỗi ngày.

liaise

/liˈeɪz/

(verb) liên lạc, hợp tác, làm cầu nối

Ví dụ:

He had to liaise directly with the police while writing the report.

Anh ấy phải liên lạc trực tiếp với cảnh sát trong khi viết báo cáo.

punch in

/pʌntʃ ɪn/

(phrasal verb) nhập liệu, chấm công vào

Ví dụ:

He punched in the security code.

Anh ấy đã nhập mã bảo mật.

convene

/kənˈviːn/

(verb) triệu tập, họp

Ví dụ:

They decided to convene an extraordinary general meeting.

Họ quyết định triệu tập một cuộc họp chung bất thường.

punch out

/pʌntʃ aʊt/

(phrasal verb) chấm công ra, đấm, đục lỗ

Ví dụ:

She punched out at 5 p.m. yesterday.

Cô ấy đã chấm công ra lúc 5 giờ chiều hôm qua.

quorum

/ˈkwɔːr.əm/

(noun) số đại biểu quy định (cần thiết để biểu quyết một vấn đề)

Ví dụ:

The quorum for meetings of the committee is two.

Số đại biểu quy định cho các cuộc họp của ủy ban là hai.

sweatshop

/ˈswet.ʃɑːp/

(noun) công xưởng bóc lột, công trường mồ hôi nước mắt, công xưởng bóc lột công nhân tàn tệ

Ví dụ:

These factories were named "sweatshops" because the employees, mainly women and children, worked long hours for low pay in terrible conditions that caused them to "sweat" as they worked.

Những nhà máy này được đặt tên là "công xưởng bóc lột" vì nhân viên, chủ yếu là phụ nữ và trẻ em, làm việc nhiều giờ với mức lương thấp trong điều kiện tồi tệ khiến họ "đổ mồ hôi" khi làm việc.

roster

/ˈrɑː.stɚ/

(verb) phân công;

(noun) bảng phân công, danh sách

Ví dụ:

a duty roster

bảng phân công nhiệm vụ

organogram

/ɔːrɡəˈnoʊɡræm/

(noun) sơ đồ tổ chức

Ví dụ:

After the restructuring, employees were encouraged to look at the new organogram to see where their job fitted in to the overall structure.

Sau khi tái cấu trúc, nhân viên được khuyến khích xem xét sơ đồ tổ chức mới để xem công việc của họ phù hợp như thế nào với cơ cấu chung.

blue Monday

/bluː ˈmʌn.deɪ/

(noun) Thứ Hai buồn bã

Ví dụ:

Here are six ways to beat those Blue Monday work blues.

Sau đây là sáu cách để vượt qua nỗi buồn Thứ Hai buồn bã.

hot desk

/ˈhɑːt ˌdesk/

(noun) bàn làm việc không cố định, bàn làm việc chung;

(verb) làm việc tại bàn không cố định

Ví dụ:

Many believe that hot desks could in fact hurt productivity.

Nhiều người tin rằng bàn làm việc không cố định thực sự có thể gây tổn hại đến năng suất.

hybrid working

/ˈhaɪ.brɪd ˌwɜːr.kɪŋ/

(noun) hình thức làm việc kết hợp

Ví dụ:

Hybrid working has become the norm in many businesses since the pandemic.

Làm việc kết hợp đã trở thành chuẩn mực ở nhiều doanh nghiệp kể từ khi xảy ra đại dịch.

logistics

/ləˈdʒɪs.tɪks/

(noun) ngành hậu cần

Ví dụ:

We have the aid money, but the logistics of getting it to those in need are daunting.

Chúng tôi có tiền viện trợ, nhưng hậu cần để chuyển tiền đến tay những người cần là rất khó khăn.

exit interview

/ˈek.sɪt ˌɪn.tər.vjuː/

(noun) cuộc phỏng vấn khi nghỉ việc

Ví dụ:

At their exit interviews, 100 per cent of the students reported that they loved the new system.

Tại các cuộc phỏng vấn khi nghỉ việc, 100 phần trăm sinh viên cho biết họ thích hệ thống mới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu