Avatar of Vocabulary Set Phục hồi và Điều trị

Bộ từ vựng Phục hồi và Điều trị trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phục hồi và Điều trị' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

immunotherapy

/ˌɪm.jə.noʊˈθer.ə.pi/

(noun) liệu pháp miễn dịch

Ví dụ:

Immunotherapy is a type of cancer treatment.

Liệu pháp miễn dịch là một loại điều trị ung thư.

intervention

/ˌɪn.t̬ɚˈven.ʃən/

(noun) sự xen vào, sự can thiệp

Ví dụ:

They are plants that grow naturally without human intervention.

Chúng là những cây mọc tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.

remission

/rɪˈmɪʃ.ən/

(noun) sự thuyên giảm, sự dịu bớt, sự miễn giảm

Ví dụ:

The patient has been in remission for the past six months.

Bệnh nhân đã thuyên giảm trong sáu tháng qua.

recuperation

/rɪˌkuː.pərˈeɪ.ʃən/

(noun) sự hồi phục

Ví dụ:

It was a period of rest and recuperation.

Đó là khoảng thời gian nghỉ ngơi và hồi phục.

resuscitation

/rɪˌsʌs.əˈteɪ.ʃən/

(noun) hành động hồi sức, sự phục hồi

Ví dụ:

The patient required immediate resuscitation after collapsing.

Bệnh nhân cần được hồi sức ngay lập tức sau khi ngã quỵ.

convalescence

/ˌkɑːn.vəˈles.əns/

(noun) sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm), thời kỳ nghỉ dưỡng, thời kỳ dưỡng bệnh

Ví dụ:

You need four to six weeks' convalescence.

Bạn cần nghỉ dưỡng từ bốn đến sáu tuần.

rehabilitation

/ˌriː.həˌbɪl.əˈteɪ.ʃən/

(noun) việc phục hồi, việc tái tạo, sự phục hồi chức năng, sự hồi phục

Ví dụ:

the rehabilitation of the steel industry

việc phục hồi ngành công nghiệp thép

adjuvant

/ˈædʒ.ə.vənt/

(noun) chất phụ trợ;

(adjective) phụ trợ, bổ trợ

Ví dụ:

Adjuvant therapy helps improve the effectiveness of the main treatment.

Liệu pháp bổ trợ giúp nâng cao hiệu quả của phương pháp điều trị chính.

tracheostomy

/ˌtreɪ.kiˈɑːs.tə.mi/

(noun) phẫu thuật mở khí quản

Ví dụ:

The patient underwent a tracheostomy to assist with breathing.

Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật mở khí quản để hỗ trợ thở.

prophylaxis

/ˌproʊ.fɪˈlæk.sɪs/

(noun) phòng bệnh

Ví dụ:

Antibiotic prophylaxis refers to the use of antibiotics to prevent infection.

Phòng bệnh bằng kháng sinh đề cập đến việc sử dụng kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng.

mend

/mend/

(noun) chỗ sửa chữa, chỗ vá;

(verb) vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa, sửa đổi, chỉnh đốn, hồi phục

Ví dụ:

The mends were so perfect you could not even tell the board had been damaged.

Chỗ sửa chữa hoàn hảo đến mức bạn thậm chí không thể nói rằng bảng đã bị hỏng.

convalesce

/ˌkɑːn.vəˈles/

(verb) dưỡng bệnh, hồi phục

Ví dụ:

She is convalescing at home after her operation.

Cô ấy đang dưỡng bệnh tại nhà sau ca phẫu thuật.

rejuvenate

/rɪˈdʒuː.vən.eɪt/

(verb) làm trẻ lại, làm mới lại, phục hồi

Ví dụ:

A vacation can help rejuvenate your mind and body.

Một kỳ nghỉ có thể giúp bạn làm mới tâm trí và cơ thể.

pull through

/pʊl θruː/

(phrasal verb) vượt qua, hồi phục

Ví dụ:

The patient was very ill but managed to pull through.

Bệnh nhân rất ốm nhưng đã vượt qua được.

recuperate

/rɪˈkuː.pər.eɪt/

(verb) lấy lại, thu hồi, phục hồi

Ví dụ:

She spent a month in the country recuperating after the operation.

Cô ấy đã dành một tháng ở trong nước để phục hồi sức khỏe sau cuộc phẫu thuật.

rally

/ˈræl.i/

(noun) cuộc tuần hành, cuộc biểu tình, cuộc đua xe, pha bóng liên tiếp;

(verb) tập hợp lại, củng cố lại, bình phục

Ví dụ:

hold a rally

tổ chức một cuộc biểu tình

invigorate

/ɪnˈvɪɡ.ɚ.eɪt/

(verb) làm sảng khoái, làm cho tràn đầy sức sống, tiếp thêm sinh lực, làm khỏe mạnh, làm tỉnh táo

Ví dụ:

Drinking a cup of coffee in the morning can invigorate you and help you start your day.

Uống một tách cà phê vào buổi sáng có thể làm bạn trở nên sảng khoái và giúp bạn bắt đầu ngày mới.

resuscitate

/rɪˈsʌs.ə.teɪt/

(verb) hồi sức, vực dậy

Ví dụ:

He had a heart attack and all attempts to resuscitate him failed.

Anh ta bị đau tim và mọi nỗ lực hồi sức anh ta đều thất bại.

remedial

/rɪˈmiː.di.əl/

(adjective) sửa chữa, khắc phục, chữa bệnh

Ví dụ:

Remedial action must be taken now.

Hành động khắc phục phải được thực hiện ngay bây giờ.

palliative

/ˈpæl.i.ə.t̬ɪv/

(adjective) giảm nhẹ, tạm thời làm nhẹ bớt, xoa dịu;

(noun) biện pháp giảm nhẹ, phương pháp giảm nhẹ, biện pháp giải quyết tạm thời, biện pháp có tính "chữa cháy"

Ví dụ:

palliative treatment

điều trị giảm nhẹ

therapeutic

/ˌθer.əˈpjuː.t̬ɪk/

(adjective) (thuộc) điều trị, trị liệu, chữa bệnh

Ví dụ:

the therapeutic benefits of herbs

công dụng chữa bệnh của thảo mộc

restorative

/rɪˈstɔːr.ə.t̬ɪv/

(adjective) phục hồi;

(noun) phương pháp phục hồi sức khoẻ, cách phục hồi

Ví dụ:

the restorative power of fresh air

sức mạnh phục hồi của không khí trong lành

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu