Nghĩa của từ palliative trong tiếng Việt

palliative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

palliative

US /ˈpæl.i.ə.t̬ɪv/
UK /ˈpæl.i.ə.tɪv/
"palliative" picture

Tính từ

giảm nhẹ, tạm thời

relieving pain or alleviating a problem without dealing with the underlying cause

Ví dụ:
The doctor prescribed palliative care to ease the patient's discomfort.
Bác sĩ đã kê đơn chăm sóc giảm nhẹ để giảm bớt sự khó chịu của bệnh nhân.
The new policy is merely a palliative measure, not a long-term solution.
Chính sách mới chỉ là một biện pháp tạm thời, không phải là giải pháp lâu dài.

Danh từ

biện pháp giảm nhẹ, thuốc giảm nhẹ

a palliative drug or treatment

Ví dụ:
The hospice provides palliatives to improve the quality of life for terminally ill patients.
Trung tâm chăm sóc cuối đời cung cấp các biện pháp giảm nhẹ để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân giai đoạn cuối.
They are looking for a quick palliative rather than a permanent fix.
Họ đang tìm kiếm một biện pháp giảm nhẹ nhanh chóng hơn là một giải pháp lâu dài.