Nghĩa của từ immunotherapy trong tiếng Việt

immunotherapy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

immunotherapy

US /ˌɪm.jə.noʊˈθer.ə.pi/
UK /ˌɪm.jə.nəʊˈθe.rə.pi/
"immunotherapy" picture

Danh từ

liệu pháp miễn dịch

the prevention or treatment of disease by stimulating, enhancing, or suppressing the immune response.

Ví dụ:
Immunotherapy has shown promising results in treating certain cancers.
Liệu pháp miễn dịch đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị một số bệnh ung thư.
Researchers are exploring new avenues of immunotherapy for autoimmune diseases.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá những hướng đi mới của liệu pháp miễn dịch cho các bệnh tự miễn.