Avatar of Vocabulary Set Lời khuyên và Ảnh hưởng

Bộ từ vựng Lời khuyên và Ảnh hưởng trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lời khuyên và Ảnh hưởng' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

coax

/koʊks/

(verb) dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt

Ví dụ:

coax a child to take his medicine

dỗ một đứa trẻ uống thuốc

cajole

/kəˈdʒoʊl/

(verb) dụ dỗ, tán tỉnh

Ví dụ:

He really knows how to cajole people into doing what he wants.

Anh ta thực sự biết cách dụ dỗ mọi người làm theo những gì anh ta muốn.

reason with

/ˈriː.zən wɪð/

(phrasal verb) lý luận với

Ví dụ:

I tried to reason with him, but he wouldn't listen.

Tôi đã cố gắng lý luận với anh ta, nhưng anh ta không nghe.

lure

/lʊr/

(noun) sự hấp dẫn, sự quyến rũ, sự cám dỗ, chim giả (để nhử chim), cò mồi;

(verb) dụ dỗ, nhử, dỗ dành, quyến rũ

Ví dụ:

Few can resist the lure of adventure.

Ít ai có thể cưỡng lại sự hấp dẫn của cuộc phiêu lưu.

inveigle

/ɪnˈveɪ.ɡəl/

(verb) thuyết phục, dụ dỗ, lừa gạt

Ví dụ:

Nomo meant to inveigle him into helping out.

Nomo có ý thuyết phục anh ta giúp đỡ.

entice

/ɪnˈtaɪs/

(verb) lôi kéo, dụ dỗ, cám dỗ

Ví dụ:

The bargain prices are expected to entice customers away from other stores.

Giá hời dự kiến sẽ lôi kéo khách hàng rời khỏi các cửa hàng khác.

sway

/sweɪ/

(verb) lung lay, thống trị, cai trị, gây ảnh hưởng;

(noun) sự ảnh hưởng, sự đu đưa, sự lắc lư, sự thống trị, thế lực

Ví dụ:

Traditional attitudes still hold sway in the region.

Thái độ truyền thống vẫn còn ảnh hưởng trong khu vực.

faze

/feɪz/

(verb) làm sợ hãi, làm choáng váng, làm bối rối

Ví dụ:

No one is fazed by the sight of guns here anymore.

Không ai còn sợ hãi khi nhìn thấy súng ở đây nữa.

disconcert

/ˌdɪs.kənˈsɝːt/

(verb) làm bối rối, làm lo lắng, làm xấu hổ

Ví dụ:

The whole experience had disconcerted him.

Toàn bộ trải nghiệm này đã làm anh ấy bối rối.

champion

/ˈtʃæm.pi.ən/

(noun) nhà quán quân, nhà vô địch, người bảo vệ, người ủng hộ;

(verb) bảo vệ, bênh vực, ủng hộ

Ví dụ:

She is the world champion for the third year in succession.

Cô ấy là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.

endorse

/ɪnˈdɔːrs/

(verb) tán thành, ủng hộ, ghi lỗi vào hồ sơ lái xe

Ví dụ:

I fully endorse everything the Chairperson has said.

Tôi hoàn toàn tán thành tất cả những gì Chủ tịch đã nói.

prod

/prɑːd/

(verb) chọc, thọc, xô, đẩy nhẹ, thúc giục, xúi giục;

(noun) hành động chọc, thọc, xô, đẩy nhẹ, sự thúc giục, sự xúi giục, sự khuyến khích

Ví dụ:

She gave him a sharp prod with her umbrella.

Cô ấy dùng ô chọc mạnh vào anh ta.

exhort

/ɪɡˈzɔːrt/

(verb) khuyến khích, hô hào, cổ vũ, thúc đẩy, chủ trương, ủng hộ

Ví dụ:

They had been exhorted to action.

Họ đã được khuyến khích hành động.

admonish

/ədˈmɑː.nɪʃ/

(verb) nhắc nhở, khiển trách, la rầy

Ví dụ:

She was admonished for chewing gum in class.

Cô ấy đã bị nhắc nhở vì nhai kẹo cao su trong lớp.

nobble

/ˈnɑːb.əl/

(verb) bỏ thuốc mê, mua chuộc, hối lộ, cản trở, ngăn chặn

Ví dụ:

The horse was nobbled by a gang.

Con ngựa đã bị một băng đảng bỏ thuốc mê.

procure

/prəˈkjʊr/

(verb) có được, thu được, mua được, môi giới mại dâm

Ví dụ:

She's managed somehow to procure his phone number.

Bằng cách nào đó, cô ấy đã có được số điện thoại của anh ấy.

ingrain

/ɪnˈɡreɪn/

(verb) khắc sâu, tạo thói quen

Ví dụ:

We want to ingrain good financial habits in people.

Chúng tôi muốn khắc sâu những thói quen tài chính tốt vào con người.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu