Bộ từ vựng Lời khuyên và Ảnh hưởng trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lời khuyên và Ảnh hưởng' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt
Ví dụ:
coax a child to take his medicine
dỗ một đứa trẻ uống thuốc
(verb) dụ dỗ, tán tỉnh
Ví dụ:
He really knows how to cajole people into doing what he wants.
Anh ta thực sự biết cách dụ dỗ mọi người làm theo những gì anh ta muốn.
(phrasal verb) lý luận với
Ví dụ:
I tried to reason with him, but he wouldn't listen.
Tôi đã cố gắng lý luận với anh ta, nhưng anh ta không nghe.
(noun) sự hấp dẫn, sự quyến rũ, sự cám dỗ, chim giả (để nhử chim), cò mồi;
(verb) dụ dỗ, nhử, dỗ dành, quyến rũ
Ví dụ:
Few can resist the lure of adventure.
Ít ai có thể cưỡng lại sự hấp dẫn của cuộc phiêu lưu.
(verb) thuyết phục, dụ dỗ, lừa gạt
Ví dụ:
Nomo meant to inveigle him into helping out.
Nomo có ý thuyết phục anh ta giúp đỡ.
(verb) lôi kéo, dụ dỗ, cám dỗ
Ví dụ:
The bargain prices are expected to entice customers away from other stores.
Giá hời dự kiến sẽ lôi kéo khách hàng rời khỏi các cửa hàng khác.
(verb) lung lay, thống trị, cai trị, gây ảnh hưởng;
(noun) sự ảnh hưởng, sự đu đưa, sự lắc lư, sự thống trị, thế lực
Ví dụ:
Traditional attitudes still hold sway in the region.
Thái độ truyền thống vẫn còn ảnh hưởng trong khu vực.
(verb) làm sợ hãi, làm choáng váng, làm bối rối
Ví dụ:
No one is fazed by the sight of guns here anymore.
Không ai còn sợ hãi khi nhìn thấy súng ở đây nữa.
(verb) làm bối rối, làm lo lắng, làm xấu hổ
Ví dụ:
The whole experience had disconcerted him.
Toàn bộ trải nghiệm này đã làm anh ấy bối rối.
(noun) nhà quán quân, nhà vô địch, người bảo vệ, người ủng hộ;
(verb) bảo vệ, bênh vực, ủng hộ
Ví dụ:
She is the world champion for the third year in succession.
Cô ấy là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.
(verb) tán thành, ủng hộ, ghi lỗi vào hồ sơ lái xe
Ví dụ:
I fully endorse everything the Chairperson has said.
Tôi hoàn toàn tán thành tất cả những gì Chủ tịch đã nói.
(verb) chọc, thọc, xô, đẩy nhẹ, thúc giục, xúi giục;
(noun) hành động chọc, thọc, xô, đẩy nhẹ, sự thúc giục, sự xúi giục, sự khuyến khích
Ví dụ:
She gave him a sharp prod with her umbrella.
Cô ấy dùng ô chọc mạnh vào anh ta.
(verb) khuyến khích, hô hào, cổ vũ, thúc đẩy, chủ trương, ủng hộ
Ví dụ:
They had been exhorted to action.
Họ đã được khuyến khích hành động.
(verb) nhắc nhở, khiển trách, la rầy
Ví dụ:
She was admonished for chewing gum in class.
Cô ấy đã bị nhắc nhở vì nhai kẹo cao su trong lớp.
(verb) bỏ thuốc mê, mua chuộc, hối lộ, cản trở, ngăn chặn
Ví dụ:
The horse was nobbled by a gang.
Con ngựa đã bị một băng đảng bỏ thuốc mê.
(verb) có được, thu được, mua được, môi giới mại dâm
Ví dụ:
She's managed somehow to procure his phone number.
Bằng cách nào đó, cô ấy đã có được số điện thoại của anh ấy.
(verb) khắc sâu, tạo thói quen
Ví dụ:
We want to ingrain good financial habits in people.
Chúng tôi muốn khắc sâu những thói quen tài chính tốt vào con người.