Avatar of Vocabulary Set Hoạt động

Bộ từ vựng Hoạt động trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hoạt động' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

amateur

/ˈæm.ə.tʃɚ/

(adjective) nghiệp dư, không chuyên;

(noun) người nghiệp dư

Ví dụ:

an amateur boxer

võ sĩ nghiệp dư

snorkel

/ˈsnɔːr.kəl/

(noun) ống thở

Ví dụ:

Bring a snorkel and flippers to explore the offshore reef.

Mang theo ống thở và chân chèo để khám phá rạn san hô ngoài khơi.

wade

/weɪd/

(verb) lội qua

Ví dụ:

We waded a shallow river.

Chúng tôi lội qua một con sông cạn.

ballroom dancing

/ˈbɑːl.ruːm ˌdæn.sɪŋ/

(noun) khiêu vũ

Ví dụ:

He took up ballroom dancing late in life.

Anh ấy tham gia khiêu vũ vào cuối đời.

binge watching

/ˈbɪndʒ ˌwɑːtʃɪŋ/

(noun) việc cày phim

Ví dụ:

Sometimes nothing beats a night of binge watching on Netflix.

Đôi khi không gì bằng một đêm cày phim trên Netflix.

boating

/ˈboʊ.t̬ɪŋ/

(noun) chèo thuyền, đi thuyền

Ví dụ:

We decided to go boating.

Chúng tôi quyết định đi chèo thuyền.

bodybuilding

/ˈbɑː.diˌbɪl.dɪŋ/

(noun) môn thể hình, xây dựng cơ thể

Ví dụ:

He developed a keen interest in bodybuilding.

Anh ấy bắt đầu quan tâm đến môn thể hình.

brewing

/ˈbruːɪŋ/

(noun) sản xuất bia

Ví dụ:

Brewing was a lucrative business because beer was a popular drink.

Sản xuất bia là một ngành kinh doanh béo bở vì bia là thức uống phổ biến.

bungee jumping

/ˈbʌn.dʒi ˌdʒʌm.pɪŋ/

(noun) nhảy bungee, trò chơi cảm giác mạnh mà người chơi nhảy xuống từ một khối kiến trúc cao nào đó trong tư thế hai chân bị cột sợi dây

Ví dụ:

Would you ever go bungee jumping or skydiving?

Bạn có bao giờ đi nhảy bungee hay nhảy dù không?

flower arranging

/ˈflaʊər əˌreɪndʒɪŋ/

(noun) việc cắm hoa

Ví dụ:

flower arranging classes

lớp học cắm hoa

modeling

/ˈmɑː.dəl.ɪŋ/

(noun) người mẫu, mô hình, mẫu

Ví dụ:

Ashley's always wanted to go into modeling.

Ashley luôn muốn trở thành người mẫu.

palm reading

/ˈpɑːm ˌriːdɪŋ/

(noun) xem chỉ tay

Ví dụ:

Palm reading is a form of divination.

Xem chỉ tay là một hình thức bói toán.

parachuting

/ˈpær.ə.ʃuː.tɪŋ/

(noun) nhảy dù

Ví dụ:

His hobby is free-fall parachuting.

Sở thích của anh ấy là nhảy dù rơi tự do.

sewing

/ˈsoʊ.ɪŋ/

(noun) sự may vá, sự khâu vá, đồ đang được may

Ví dụ:

I'm not very good at sewing.

Tôi không giỏi may vá lắm.

wine tasting

/ˈwaɪn ˌteɪ.stɪŋ/

(noun) việc nếm rượu vang

Ví dụ:

The book demystifies wine tasting.

Cuốn sách làm sáng tỏ việc nếm rượu vang.

acrobatics

/ˌæk.rəˈbæt̬.ɪks/

(noun) thuật nhào lộn

Ví dụ:

acrobatics on the high wire

nhào lộn trên dây cao

astrology

/əˈstrɑː.lə.dʒi/

(noun) chiêm tinh học, thuật tử vi

Ví dụ:

Unlike astronomy, astrology cannot be described as an exact science.

Không giống như thiên văn học, chiêm tinh học không thể được mô tả như một môn khoa học chính xác.

aromatherapy

/əˌroʊ.məˈθer.ə.pi/

(noun) trị liệu bằng hương thơm, liệu pháp hương thơm

Ví dụ:

aromatherapy massage

xoa bóp trị liệu bằng hương thơm

belly dance

/ˈbel.i ˌdæns/

(noun) múa bụng

Ví dụ:

Belly dance can be practiced by anyone.

Múa bụng có thể được thực hiện bởi bất cứ ai.

bullfight

/ˈbʊl.faɪt/

(noun) trận đấu bò

Ví dụ:

He ate street food, listened to street musicians, and attended bullfights with his father.

Anh ấy ăn thức ăn đường phố, nghe nhạc sĩ đường phố và tham gia các trận đấu bò với cha mình.

calligraphy

/kəˈlɪɡ.rə.fi/

(noun) thư pháp, thuật viết chữ đẹp, lối viết

Ví dụ:

There's some wonderful calligraphy in these old manuscripts.

Có một số bức thư pháp tuyệt vời trong những bản thảo cũ này.

cosplay

/ˈkɑːz.pleɪ/

(noun) việc hóa trang;

(verb) hóa trang

Ví dụ:

This Star Trek tunic is perfect for cosplay or conventions.

Chiếc áo dài Star Trek này rất phù hợp cho việc hóa trang hoặc tham gia các sự kiện.

DIY

/ˌdiː.aɪˈwaɪ/

(abbreviation) tự làm, tự tay làm lấy

Ví dụ:

a DIY project

dự án tự làm

dressage

/dresˈɑːʒ/

(noun) cưỡi ngựa biểu diễn, sự dạy ngựa

Ví dụ:

He wins prizes for dressage.

Anh ấy giành được giải thưởng cho cưỡi ngựa biểu diễn.

paintball

/ˈpeɪnt.bɑːl/

(noun) súng sơn

Ví dụ:

Paintballs are water-soluble, non-toxic, and will wash out of your clothing on a normal wash cycle.

Súng sơn hòa tan trong nước, không độc hại và sẽ trôi sạch khỏi quần áo của bạn trong chu trình giặt thông thường.

parkour

/ˈpɑːr.kʊr/

(noun) môn chạy parkour

Ví dụ:

A thorough warm-up is advisable before practicing parkour.

Nên khởi động kỹ lưỡng trước khi tập parkour.

sudoku

/suˈdoʊ.kuː/

(noun) trò chơi câu đố sắp xếp chữ số dựa trên logic theo tổ hợp

Ví dụ:

One of the benefits of Sudoku is that it requires the player to concentrate on the grid and use logical thinking to find the solution for each cell.

Một trong những lợi ích của Sudoku là nó yêu cầu người chơi phải tập trung vào ô và sử dụng tư duy logic để tìm ra giải pháp cho từng ô.

tarot

/ˈter.oʊ/

(noun) bài tarot, một bộ bài 78 lá, trên mỗi lá được vẽ một hình ảnh tượng trưng khác nhau

Ví dụ:

interpret the tarot

giải thích bài tarot

zumba

/ˈzuːm.bə/

(noun) một môn thể dục kết hợp âm nhạc Latin và âm nhạc quốc tế với các bước nhảy

Ví dụ:

Zumba is a way to exercise while also having fun.

Zumba là một cách để tập thể dục trong khi vẫn vui vẻ.

knit

/nɪt/

(verb) đan, liền lại, gắn chặt;

(noun) áo len, đồ đan;

(adjective) (thuộc) len, đan

Ví dụ:

A man in a knit cap approached.

Một người đàn ông đội mũ len đến gần.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu