Nghĩa của từ zumba trong tiếng Việt

zumba trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

zumba

US /ˈzuːm.bə/
UK /ˈzʊm.bə/
"zumba" picture

Nhãn hiệu

Zumba

a fitness program that involves cardio and Latin-inspired dance.

Ví dụ:
She loves attending Zumba classes twice a week.
Cô ấy thích tham gia các lớp Zumba hai lần một tuần.
Many people find Zumba to be a fun way to exercise.
Nhiều người thấy Zumba là một cách tập thể dục vui vẻ.