Nghĩa của từ acrobatics trong tiếng Việt
acrobatics trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acrobatics
US /ˌæk.rəˈbæt̬.ɪks/
UK /ˌæk.rəˈbæt.ɪks/
Danh từ
nhào lộn, xiếc
the performance of extraordinary feats of balance, agility, and motor coordination
Ví dụ:
•
The circus performers amazed the audience with their incredible acrobatics.
Các nghệ sĩ xiếc đã làm khán giả kinh ngạc với những màn nhào lộn đáng kinh ngạc của họ.
•
She practices acrobatics daily to maintain her flexibility.
Cô ấy tập nhào lộn hàng ngày để duy trì sự dẻo dai.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: