Nghĩa của từ aromatherapy trong tiếng Việt
aromatherapy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aromatherapy
US /əˌroʊ.məˈθer.ə.pi/
UK /əˌrəʊ.məˈθer.ə.pi/
Danh từ
liệu pháp hương thơm, thơm liệu pháp
the use of aromatic plant extracts and essential oils for healing and cosmetic purposes
Ví dụ:
•
She uses aromatherapy to relax after a long day.
Cô ấy sử dụng liệu pháp hương thơm để thư giãn sau một ngày dài.
•
Many spas offer aromatherapy massages.
Nhiều spa cung cấp dịch vụ mát-xa trị liệu bằng hương thơm.
Từ đồng nghĩa: