Bộ từ vựng Không có tin nào tốt! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Không có tin nào tốt!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) xác nhận, khẳng định, quả quyết
Ví dụ:
He affirmed the country's commitment to peace.
Ông ấy khẳng định cam kết vì hòa bình của đất nước.
(noun) không khí, không gian, khí quyển;
(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày
Ví dụ:
The higher, the washier air is.
Càng lên cao, không khí càng trong lành.
(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;
(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt
Ví dụ:
The magazine has been published without a break since 1950.
Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.
(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;
(verb) bình luận
Ví dụ:
You have to register to post a comment.
Bạn cần đăng ký để bình luận.
(verb) đóng góp, góp sức, hiệp lực
Ví dụ:
Taxpayers had contributed £141.8 million towards the cost of local services.
Người nộp thuế đã đóng góp 141,8 triệu bảng Anh cho chi phí dịch vụ địa phương.
(verb) phủ nhận, từ chối
Ví dụ:
Both firms deny any responsibility for the tragedy.
Cả hai công ty đều phủ nhận mọi trách nhiệm về thảm kịch.
(noun) chi tiết, tiểu tiết, đặc điểm;
(verb) trình bày tỉ mỉ, nêu chi tiết, rửa xe cẩn thận
Ví dụ:
We shall consider every detail of the Bill.
Chúng tôi sẽ xem xét mọi chi tiết của Dự luật.
(verb) phân bổ, phân phối, phân phát
Ví dụ:
Information leaflets are being distributed to hotels and guest houses.
Các tờ rơi thông tin đang được phân phát cho các khách sạn và nhà khách.
(verb) nói cho biết, báo cho, thông báo
Ví dụ:
He wrote to her, informing her of the situation.
Anh ấy viết thư cho cô ấy, thông báo tình hình cho cô ấy.
(verb) gồm, bao hàm, dính líu
Ví dụ:
His transfer to another school would involve a lengthy assessment procedure.
Việc chuyển trường của anh ta đến một trường khác sẽ gồm một thủ tục đánh giá kéo dài.
(noun) nghề làm báo, nghề viết báo
Ví dụ:
The ethics of journalism are much debated.
Đạo đức nghề làm báo còn nhiều tranh cãi.
(noun) hãng thông tấn, hãng tin, thông tấn xã
Ví dụ:
The state news agency reported that three people were killed in the attack.
Hãng thông tấn nhà nước đưa tin 3 người đã thiệt mạng trong vụ tấn công.
(noun) truyền hình cáp
Ví dụ:
He works for a cable television company.
Anh ấy làm việc cho một công ty truyền hình cáp.
(noun) sự phủ sóng, tin tức, độ bao phủ
Ví dụ:
What did you think of the BBC's election coverage?
Bạn nghĩ gì về tin tức bầu cử của BBC?
(noun) tin tức giả mạo, tin giả
Ví dụ:
There is concern about the power of fake news to affect election results.
Có sự lo ngại về sức mạnh của tin tức giả mạo ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
(noun) phát thanh viên, người loan báo, người báo tin
Ví dụ:
She is a TV announcer.
Cô ấy là một phát thanh viên truyền hình.
(noun) phát thanh viên, người nói chuyện trên đài phát thanh
Ví dụ:
He was a famous broadcaster in the 1930s.
Ông ấy là một phát thanh viên nổi tiếng vào những năm 1930.
(noun) nơi chuẩn bị tin tức (để phát trong một tòa soạn báo, đài phát thanh, truyền hình)
Ví dụ:
She works on the news desk.
Cô ấy làm việc ở nơi chuẩn bị tin tức.
(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;
(verb) ốp
Ví dụ:
The competition will be judged by a panel of experts.
Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.
(noun) chương trình trò chuyện, tọa đàm
Ví dụ:
Radio talk shows have been besieged with callers expressing outrage on the subject.
Các chương trình trò chuyện trên đài phát thanh đã bị bao vây với những người gọi bày tỏ sự phẫn nộ về chủ đề này.
(noun) cuộc họp báo
Ví dụ:
The announcement was made in a news conference at the airport.
Thông báo được đưa ra trong một cuộc họp báo tại sân bay.
(noun) hoạt hình, truyện tranh, biếm họa
Ví dụ:
The minister faced a welter of hostile headlines and mocking cartoons.
Bộ trưởng phải đối mặt với hàng đống tiêu đề thù địch và biếm họa chế giễu
(noun) cột, trụ, hàng dọc
Ví dụ:
a wide entrance portico of eight columns
cổng vào rộng với tám cột
(noun) nhà báo chuyên mục
Ví dụ:
She's a columnist for USA Today.
Cô ấy là một nhà báo chuyên mục của USA Today.
(noun) nguồn, nguyên nhân
Ví dụ:
Mackerel is a good source of fish oil.
Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.
(noun) bài xã luận;
(adjective) (thuộc) biên tập
Ví dụ:
The newspaper's staff insisted on complete editorial independence from its owners.
Các nhân viên của tờ báo nhất quyết đòi quyền biên tập hoàn toàn độc lập với chủ sở hữu của nó.
(noun) nét đặc biệt, đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật;
(verb) có, bao gồm, có sự góp mặt, đóng vai trò nổi bật
Ví dụ:
There was a feature on Detroit's downtown fishery.
Có một nét đặc biệt về nghề cá ở trung tâm thành phố Detroit.
(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;
(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản
Ví dụ:
the chairman's annual report
báo cáo hàng năm của chủ tịch
(noun) bản báo cáo, biên bản, bản tin;
(adjective) (liên quan đến) báo cáo
Ví dụ:
Regional team members have a direct reporting relationship with the Vice President of Community Development.
Các thành viên trong nhóm khu vực có mối quan hệ báo cáo trực tiếp với Phó Chủ tịch Phát triển Cộng đồng.
(noun) chiều hướng, hướng, khuynh hướng;
(verb) có xu hướng, xoay về hướng, thịnh hành
Ví dụ:
an upward trend in sales and profit margins
xu hướng tăng doanh số và tỷ suất lợi nhuận
(adjective) có liên quan, thích đáng
Ví dụ:
What small companies need is relevant advice.
Những gì các công ty nhỏ cần là lời khuyên thích đáng.
(adjective) bất ngờ, thình lình, đột xuất
Ví dụ:
His death was totally unexpected.
Cái chết của anh ấy là hoàn toàn bất ngờ.