Avatar of Vocabulary Set Không có tin nào tốt!

Bộ từ vựng Không có tin nào tốt! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Không có tin nào tốt!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

affirm

/əˈfɝːm/

(verb) xác nhận, khẳng định, quả quyết

Ví dụ:

He affirmed the country's commitment to peace.

Ông ấy khẳng định cam kết vì hòa bình của đất nước.

air

/er/

(noun) không khí, không gian, khí quyển;

(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày

Ví dụ:

The higher, the washier air is.

Càng lên cao, không khí càng trong lành.

break

/breɪk/

(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;

(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt

Ví dụ:

The magazine has been published without a break since 1950.

Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

contribute

/kənˈtrɪb.juːt/

(verb) đóng góp, góp sức, hiệp lực

Ví dụ:

Taxpayers had contributed £141.8 million towards the cost of local services.

Người nộp thuế đã đóng góp 141,8 triệu bảng Anh cho chi phí dịch vụ địa phương.

deny

/dɪˈnaɪ/

(verb) phủ nhận, từ chối

Ví dụ:

Both firms deny any responsibility for the tragedy.

Cả hai công ty đều phủ nhận mọi trách nhiệm về thảm kịch.

detail

/dɪˈteɪl/

(noun) chi tiết, tiểu tiết, đặc điểm;

(verb) trình bày tỉ mỉ, nêu chi tiết, rửa xe cẩn thận

Ví dụ:

We shall consider every detail of the Bill.

Chúng tôi sẽ xem xét mọi chi tiết của Dự luật.

distribute

/dɪˈstrɪb.juːt/

(verb) phân bổ, phân phối, phân phát

Ví dụ:

Information leaflets are being distributed to hotels and guest houses.

Các tờ rơi thông tin đang được phân phát cho các khách sạn và nhà khách.

inform

/ɪnˈfɔːrm/

(verb) nói cho biết, báo cho, thông báo

Ví dụ:

He wrote to her, informing her of the situation.

Anh ấy viết thư cho cô ấy, thông báo tình hình cho cô ấy.

involve

/ɪnˈvɑːlv/

(verb) gồm, bao hàm, dính líu

Ví dụ:

His transfer to another school would involve a lengthy assessment procedure.

Việc chuyển trường của anh ta đến một trường khác sẽ gồm một thủ tục đánh giá kéo dài.

journalism

/ˈdʒɝː.nə.lɪ.zəm/

(noun) nghề làm báo, nghề viết báo

Ví dụ:

The ethics of journalism are much debated.

Đạo đức nghề làm báo còn nhiều tranh cãi.

news agency

/ˈnuːz ˌeɪ.dʒən.si/

(noun) hãng thông tấn, hãng tin, thông tấn xã

Ví dụ:

The state news agency reported that three people were killed in the attack.

Hãng thông tấn nhà nước đưa tin 3 người đã thiệt mạng trong vụ tấn công.

cable television

/ˈkeɪ.bəl ˌtel.ə.vɪʒ.ən/

(noun) truyền hình cáp

Ví dụ:

He works for a cable television company.

Anh ấy làm việc cho một công ty truyền hình cáp.

coverage

/ˈkʌv.ɚ.ɪdʒ/

(noun) sự phủ sóng, tin tức, độ bao phủ

Ví dụ:

What did you think of the BBC's election coverage?

Bạn nghĩ gì về tin tức bầu cử của BBC?

fake news

/ˌfeɪk ˈnuːz/

(noun) tin tức giả mạo, tin giả

Ví dụ:

There is concern about the power of fake news to affect election results.

Có sự lo ngại về sức mạnh của tin tức giả mạo ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.

announcer

/əˈnaʊn.sɚ/

(noun) phát thanh viên, người loan báo, người báo tin

Ví dụ:

She is a TV announcer.

Cô ấy là một phát thanh viên truyền hình.

broadcaster

/ˈbrɑːdˌkæs.tɚ/

(noun) phát thanh viên, người nói chuyện trên đài phát thanh

Ví dụ:

He was a famous broadcaster in the 1930s.

Ông ấy là một phát thanh viên nổi tiếng vào những năm 1930.

news desk

/ˈnuːz desk/

(noun) nơi chuẩn bị tin tức (để phát trong một tòa soạn báo, đài phát thanh, truyền hình)

Ví dụ:

She works on the news desk.

Cô ấy làm việc ở nơi chuẩn bị tin tức.

panel

/ˈpæn.əl/

(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;

(verb) ốp

Ví dụ:

The competition will be judged by a panel of experts.

Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.

talk show

/ˈtɔːk ˌʃoʊ/

(noun) chương trình trò chuyện, tọa đàm

Ví dụ:

Radio talk shows have been besieged with callers expressing outrage on the subject.

Các chương trình trò chuyện trên đài phát thanh đã bị bao vây với những người gọi bày tỏ sự phẫn nộ về chủ đề này.

news conference

/ˈnuːz ˌkɑːn.fər.əns/

(noun) cuộc họp báo

Ví dụ:

The announcement was made in a news conference at the airport.

Thông báo được đưa ra trong một cuộc họp báo tại sân bay.

cartoon

/kɑːrˈtuːn/

(noun) hoạt hình, truyện tranh, biếm họa

Ví dụ:

The minister faced a welter of hostile headlines and mocking cartoons.

Bộ trưởng phải đối mặt với hàng đống tiêu đề thù địch và biếm họa chế giễu

column

/ˈkɑː.ləm/

(noun) cột, trụ, hàng dọc

Ví dụ:

a wide entrance portico of eight columns

cổng vào rộng với tám cột

columnist

/ˈkɑː.ləm.nɪst/

(noun) nhà báo chuyên mục

Ví dụ:

She's a columnist for USA Today.

Cô ấy là một nhà báo chuyên mục của USA Today.

source

/sɔːrs/

(noun) nguồn, nguyên nhân

Ví dụ:

Mackerel is a good source of fish oil.

Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.

editorial

/ˌed.əˈtɔːr.i.əl/

(noun) bài xã luận;

(adjective) (thuộc) biên tập

Ví dụ:

The newspaper's staff insisted on complete editorial independence from its owners.

Các nhân viên của tờ báo nhất quyết đòi quyền biên tập hoàn toàn độc lập với chủ sở hữu của nó.

feature

/ˈfiː.tʃɚ/

(noun) nét đặc biệt, đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật;

(verb) có, bao gồm, có sự góp mặt, đóng vai trò nổi bật

Ví dụ:

There was a feature on Detroit's downtown fishery.

Có một nét đặc biệt về nghề cá ở trung tâm thành phố Detroit.

report

/rɪˈpɔːrt/

(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;

(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản

Ví dụ:

the chairman's annual report

báo cáo hàng năm của chủ tịch

reporting

/rɪˈpɔːr.t̬ɪŋ/

(noun) bản báo cáo, biên bản, bản tin;

(adjective) (liên quan đến) báo cáo

Ví dụ:

Regional team members have a direct reporting relationship with the Vice President of Community Development.

Các thành viên trong nhóm khu vực có mối quan hệ báo cáo trực tiếp với Phó Chủ tịch Phát triển Cộng đồng.

trend

/trend/

(noun) chiều hướng, hướng, khuynh hướng;

(verb) có xu hướng, xoay về hướng, thịnh hành

Ví dụ:

an upward trend in sales and profit margins

xu hướng tăng doanh số và tỷ suất lợi nhuận

relevant

/ˈrel.ə.vənt/

(adjective) có liên quan, thích đáng

Ví dụ:

What small companies need is relevant advice.

Những gì các công ty nhỏ cần là lời khuyên thích đáng.

unexpected

/ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/

(adjective) bất ngờ, thình lình, đột xuất

Ví dụ:

His death was totally unexpected.

Cái chết của anh ấy là hoàn toàn bất ngờ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu