Avatar of Vocabulary Set Đặt tên cho trò chơi!

Bộ từ vựng Đặt tên cho trò chơi! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặt tên cho trò chơi!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

entertainment

/en.t̬ɚˈteɪn.mənt/

(noun) sự giải trí, cuộc vui chơi

Ví dụ:

Everyone just sits in front of the TV for entertainment.

Mọi người chỉ ngồi trước TV để giải trí.

recreation

/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/

(noun) sự giải trí, sự tiêu khiển, trò giải trí

Ví dụ:

His favourite recreations are golf and playing Scrabble.

Những trò giải trí yêu thích của anh ấy là chơi gôn và chơi trò Scrabble.

charades

/ʃəˈreɪdz/

(noun) trò chơi đố chữ (qua hành động)

Ví dụ:

Let's play charades.

Hãy chơi trò chơi đố chữ.

jigsaw puzzle

/ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/

(noun) trò chơi ghép hình

Ví dụ:

If you're suffering from anxiety, try knitting, painting, or doing a jigsaw puzzle.

Nếu bạn đang bị lo lắng, hãy thử đan len, vẽ tranh hoặc chơi trò chơi ghép hình.

playmate

/ˈpleɪ.meɪt/

(noun) bạn cùng chơi, bạn đồng đội

Ví dụ:

We were childhood playmates.

Chúng tôi là bạn cùng chơi thời thơ ấu.

playing card

/ˈpleɪ.ɪŋ ˌkɑːrd/

(noun) bài, quân bài, bộ bài Tây

Ví dụ:

 Buy a pack of playing cards.

Mua một bộ bài Tây.

club

/klʌb/

(noun) câu lạc bộ, hội, dùi cui;

(verb) đánh bằng gậy, họp lại, chung nhau

Ví dụ:

a photography club

một câu lạc bộ nhiếp ảnh

diamond

/ˈdaɪ.ə.mənd/

(noun) kim cương, hình thoi, rô (bài)

Ví dụ:

a diamond ring

một chiếc nhẫn kim cương

heart

/hɑːrt/

(noun) tim, lồng ngực, trái tim

Ví dụ:

right in the heart of the city

ngay trung tâm thành phố

spade

/speɪd/

(noun) lá bài bích, cái thuổng, cái mai

Ví dụ:

The kids took their buckets and spades to the beach.

Những đứa trẻ lấy xô và thuổng ra bãi biển.

ace

/eɪs/

(noun) quân át/ xì, nhà vô địch, điểm thắng giao;

(adjective) xuất sắc, tốt;

(verb) hoàn thành xuất sắc, thành công

Ví dụ:

He's an ace basketball player.

Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ xuất sắc.

hand

/hænd/

(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;

(verb) đưa, trao tay, truyền cho

Ví dụ:

He was holding her hand.

Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.

tic-tac-toe

/ˌtɪk.tækˈtoʊ/

(noun) trò chơi tic-tac-toe, cờ caro

Ví dụ:

Whether you're first up or the second one to go, how to win tic-tac-toe doesn't depend on your sequence.

Cho dù bạn là người đầu tiên hoặc người thứ hai đi tiếp, làm thế nào để giành chiến thắng trò chơi tic-tac-toe không phụ thuộc vào trình tự của bạn.

handball

/ˈhænd.bɑːl/

(noun) môn bóng ném

Ví dụ:

While football is played by feet, handball is a sport played by hand.

Trong khi bóng đá được chơi bằng chân, thì bóng ném là môn thể thao được chơi bằng tay.

Hula-Hoop

/ˈhuːləˌhuːp/

(noun) vòng lắc eo

Ví dụ:

A hula hoop is a toy hoop that is twirled around the waist, limbs or neck.

Vòng hula hoop là một vòng đồ chơi được xoay quanh thắt lưng, tay chân hoặc cổ.

Barbie doll

/ˈbɑːr.bi ˌdɑːl/

(noun) búp bê Barbie

Ví dụ:

They want to buy Barbie dolls.

Họ muốn mua búp bê Barbie.

domino

/ˈdɑː.mə.noʊ/

(noun) cờ đô-mi-nô

Ví dụ:

A group of old men sat playing dominoes.

Một nhóm các cụ già ngồi chơi cờ domino.

rag doll

/ˈræɡ dɑːl/

(noun) búp bê vải, búp bê giẻ

Ví dụ:

Shaking her like a rag doll, Janine began to shout.

Lắc cô ấy như một con búp bê vải, Janine bắt đầu hét lên.

piece

/piːs/

(noun) mảnh, miếng, viên

Ví dụ:

a piece of cake

một miếng bánh

lego

/ˈleɡ.oʊ/

(noun) đồ chơi bằng vật rắn hay nhựa được xây khớp vào nhau, đồ chơi lắp ráp Lego

Ví dụ:

I like Lego because you can make things with it.

Tôi thích Lego vì bạn có thể tạo ra mọi thứ với nó.

monopoly

/məˈnɑː.pəl.i/

(noun) sự độc quyền, cờ tỷ phú

Ví dụ:

The government is determined to protect its tobacco monopoly.

Chính phủ quyết tâm bảo vệ độc quyền thuốc lá của mình.

scrabble

/ˈskræb.əl/

(noun) trò chơi sắp chữ, sự cào bới;

(verb) viết nguệch ngoạc, cào bới, sờ soạng

Ví dụ:

We want to play Scrabble.

Chúng tôi muốn chơi trò chơi sắp chữ.

scoreboard

/ˈskɔːr.bɔːrd/

(noun) bảng tỷ số, bảng điểm

Ví dụ:

Most levels of sport from high school and above use at least one scoreboard for keeping score, measuring time, and displaying statistics.

Hầu hết các cấp độ thể thao từ trung học trở lên sử dụng ít nhất một bảng điểm để lưu giữ điểm số, đo thời gian và hiển thị số liệu thống kê.

avatar

/ˈæv.ə.tɑːr/

(noun) ảnh đại diện, trò chơi hóa thân, nhân vật

Ví dụ:

Change a new avatar.

Thay đổi ảnh đại diện mới.

joystick

/ˈdʒɔɪ.stɪk/

(noun) cần điều khiển

Ví dụ:

It was one of those old-fashioned arcade games with two joysticks and big buttons.

Đó là một trong những trò chơi arcade kiểu cũ với hai cần điều khiển và các nút lớn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu