Nghĩa của từ handball trong tiếng Việt.

handball trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

handball

US /ˈhænd.bɑːl/
UK /ˈhænd.bɑːl/
"handball" picture

Danh từ

1.

bóng ném

a team sport in which two teams of seven players each (six outfield players and a goalkeeper) pass a ball with their hands with the aim of throwing it into the goal of the other team.

Ví dụ:
She plays handball for her school team.
Cô ấy chơi bóng ném cho đội trường của mình.
The handball match was very exciting.
Trận bóng ném rất hấp dẫn.
2.

bóng chạm tay

an offence in soccer (football) of touching the ball with the hand or arm.

Ví dụ:
The referee called a handball against the defender.
Trọng tài thổi phạt bóng chạm tay đối với hậu vệ.
It was a clear handball, but the referee missed it.
Đó là một pha bóng chạm tay rõ ràng, nhưng trọng tài đã bỏ qua.
Học từ này tại Lingoland