Avatar of Vocabulary Set Em là tình yêu của anh

Bộ từ vựng Em là tình yêu của anh trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Em là tình yêu của anh' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adorable

/əˈdɔːr.ə.bəl/

(adjective) đáng yêu, đáng quý mến, đáng tôn sùng

Ví dụ:

I have four adorable Siamese cats.

Tôi có bốn con mèo Xiêm đáng yêu.

beloved

/bɪˈlʌv.ɪd/

(adjective) được yêu mến, được yêu quý;

(noun) người yêu dấu, người yêu quý, người mình yêu quý

Ví dụ:

Eric was a gifted teacher beloved by all those he taught over the years.

Eric là một giáo viên tài năng được yêu mến bởi tất cả những người anh ấy đã dạy trong những năm qua.

committed

/kəˈmɪt̬.ɪd/

(adjective) tận tụy, tận tâm

Ví dụ:

He is a committed socialist.

Ông ấy là một nhà xã hội chủ nghĩa tận tụy.

enchanted

/ɪnˈtʃæn.t̬ɪd/

(adjective) đầy mê hoặc

Ví dụ:

They met in Paris one enchanted afternoon in early autumn.

Họ gặp nhau ở Paris vào một buổi chiều đầu mùa thu đầy mê hoặc.

hot

/hɑːt/

(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng

Ví dụ:

It was hot inside the hall.

Bên trong hội trường rất nóng.

loved

/lʌvd/

(adjective) thân ái, yêu quý, yêu mến

Ví dụ:

The similarities between the much-loved father and his son are remarkable. 

Những điểm tương đồng giữa người cha được nhiều người yêu mến và con trai của ông ấy là điều đáng chú ý.

loving

/ˈlʌv.ɪŋ/

(adjective) âu yếm, đằm thắm

Ví dụ:

She's very loving.

Cô ấy rất đằm thắm.

lovesick

/ˈlʌv.sɪk/

(adjective) tương tư

Ví dụ:

He was moping around like a lovesick teenager.

Anh ta đang đi loanh quanh như một cậu thiếu niên tương tư.

admirer

/ədˈmaɪr.ɚ/

(noun) người ngưỡng mộ, người khâm phục, người thán phục

Ví dụ:

She's got plenty of admirers.

Cô ấy được rất nhiều người ngưỡng mộ.

better half

/ˈbet.ər ˌhæf/

(noun) người vợ

Ví dụ:

She is my better half.

Cô ấy là vợ của tôi.

lovebirds

/ˈlʌv.bɝːdz/

(noun) đôi uyên ương

Ví dụ:

Look at those two lovebirds holding hands and gazing into each other's eyes.

Nhìn hai đôi uyên ương nắm tay nhau và nhìn vào mắt nhau.

significant other

/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈʌð.ər/

(noun) người đặc biệt quan trọng

Ví dụ:

She lives with her significant other in London.

Cô ấy sống với người đặc biệt quan trọng của mình ở London.

anniversary

/ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i/

(noun) ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm

Ví dụ:

the 50th anniversary of the start of World War II

ngày kỷ niệm 50 năm bắt đầu Chiến tranh thế giới thứ hai

bridegroom

/ˈbraɪd.ɡruːm/

(noun) chú rể

Ví dụ:

The bridegroom was late for the ceremony.

Chú rể đã đến muộn trong buổi lễ.

propose

/prəˈpoʊz/

(verb) cầu hôn, đề nghị, đề xuất

Ví dụ:

He proposed a new peace plan.

Ông ấy đề xuất một kế hoạch hòa bình mới.

proposal

/prəˈpoʊ.zəl/

(noun) sự cầu hôn, đề nghị, dự kiến

Ví dụ:

Congress has rejected the latest economic proposal put forward by the President.

Quốc hội đã bác bỏ đề xuất kinh tế mới nhất do Tổng thống đưa ra.

broken heart

/ˌbroʊkən ˈhɑːrt/

(noun) trái tim tan vỡ

Ví dụ:

I was unhappy and trying to heal my broken heart.

Tôi không vui và cố gắng hàn gắn trái tim tan vỡ của mình.

date

/deɪt/

(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;

(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại

Ví dụ:

What's the date today?

Hôm nay là ngày mấy?

eye candy

/ˈaɪ ˌkæn.di/

(noun) người/ vật hấp dẫn/ lôi cuốn

Ví dụ:

She is an eye candy.

Cô ấy là một người hấp dẫn.

prince charming

/ˌprɪns ˈtʃɑːr.mɪŋ/

(noun) ý trung nhân (của cô gái)

Ví dụ:

How much time have you wasted sitting around waiting for prince charming to appear?

Bạn đã lãng phí bao nhiêu thời gian để ngồi chờ ý trung nhân xuất hiện?

love affair

/ˈlʌv əˌfer/

(noun) chuyện yêu đương, chuyện tình

Ví dụ:

So you’re not going to tell me when your love affair with Sam ended?

Vì vậy, bạn sẽ không cho tôi biết khi nào chuyện tình của bạn và Sam kết thúc?

passion

/ˈpæʃ.ən/

(noun) sự đam mê, cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn

Ví dụ:

a man of impetuous passion

người đam mê bốc đồng

puppy love

/ˈpʌp.i ˌlʌv/

(noun) tình yêu gà bông, mối tình trẻ con

Ví dụ:

She has a romantic puppy love.

Cô ấy có một mối tình trẻ con lãng mạn.

valentine

/ˈvæl.ən.taɪn/

(noun) lễ tình nhân, người yêu, thiệp chúc mừng Valentine

Ví dụ:

Did you get any valentines?

Bạn đã nhận được bất kỳ thiệp chúc mừng Valentine nào chưa?

adore

/əˈdɔːr/

(verb) kính yêu, quý mến, mê

Ví dụ:

I absolutely adore chocolate.

Tôi hoàn toàn thích sô cô la.

ask out

/æsk aʊt/

(phrasal verb) rủ, hẹn hò

Ví dụ:

She's asked Steve out to the cinema this evening.

Cô ấy rủ Steve đi xem phim tối nay.

fall in love

/fɔːl ɪn lʌv/

(idiom) yêu say đắm, phải lòng, say mê

Ví dụ:

He fell in love with a young German student.

Anh ấy phải lòng một cô sinh viên trẻ người Đức.

go out

/ɡoʊ aʊt/

(phrasal verb) đi ra ngoài, đi chơi, rút nước

Ví dụ:

Please close the door as you go out.

Vui lòng đóng cửa khi bạn đi ra ngoài.

hook up with

/hʊk ʌp wɪð/

(phrasal verb) quan hệ chóng vánh/ không ràng buộc/ không nghiêm túc/ buông thả, kết nối với, gặp gỡ, làm việc với ai (người lạ)

Ví dụ:

We videotape applicants in practice interviews and hook them up with employers.

Chúng tôi quay video các ứng viên trong các cuộc phỏng vấn thực tế và kết nối họ với các nhà tuyển dụng.

woo

/wuː/

(verb) tán tỉnh, nài nỉ, theo đuổi

Ví dụ:

He wooed her for months with flowers and expensive presents.

Anh ta tán tỉnh cô ấy trong nhiều tháng bằng hoa và những món quà đắt tiền.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu