Avatar of Vocabulary Set Người đam mê máy tính

Bộ từ vựng Người đam mê máy tính trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Người đam mê máy tính' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

animation

/ˌæn.əˈmeɪ.ʃən/

(noun) phim hoạt hình, lòng hăng hái, hoạt ảnh

Ví dụ:

animations as backdrops for live action

hoạt ảnh làm phông nền cho hành động trực tiếp

artificial intelligence

/ˌɑːr.t̬əˌfɪʃ.əl ɪnˈtel.ə.dʒəns/

(noun) trí tuệ nhân tạo

Ví dụ:

Artificial intelligence research has been going on for decades without making an impact outside a few specialized areas.

Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo đã diễn ra trong nhiều thập kỷ mà không tạo ra tác động bên ngoài một vài lĩnh vực chuyên biệt.

virtual

/ˈvɝː.tʃu.əl/

(adjective) ảo, gần như, hầu như

Ví dụ:

In the game, players simulate real life in a virtual world.

Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.

virtual reality

/ˈvɜːr.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/

(noun) thực tế ảo

Ví dụ:

Using their expertise and virtual reality technology architects recreated the Theater of Pompey in Rome.

Sử dụng chuyên môn của mình và công nghệ thực tế ảo, các kiến trúc sư đã tái tạo lại Nhà hát Pompey ở Rome.

programming

/ˈproʊ.ɡræm.ɪŋ/

(noun) sự lập trình, chương trình

Ví dụ:

He has a degree in computer programming.

Anh ấy có bằng lập trình máy tính.

bug

/bʌɡ/

(noun) con rệp, bệnh (gây ra bởi vi trùng), lỗi;

(verb) nghe trộm, đặt máy nghe trộm, làm khó chịu

Ví dụ:

A bug caused the company's computer system to crash.

Một lỗi đã khiến hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.

code

/koʊd/

(noun) bộ luật, quy tắc, mật mã;

(verb) ám hiệu, viết mã, mã hóa

Ví dụ:

Even the most traditional companies are changing their dress code to something less formal.

Thậm chí hầu hết các công ty theo lối cổ cũng đang thay đổi quy tắc ăn mặc của họ sao cho bớt trịnh trọng đi.

command

/kəˈmænd/

(noun) mệnh lệnh, lệnh, quyền chỉ huy;

(verb) ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy

Ví dụ:

It's unlikely they'll obey your commands.

Không chắc họ sẽ tuân theo mệnh lệnh của bạn.

instruction

/ɪnˈstrʌk.ʃən/

(noun) sự dạy, sự chỉ dẫn, chỉ thị

Ví dụ:

He gave me strict instructions to get there by eight o'clock.

Anh ấy đã chỉ cho tôi những chỉ dẫn nghiêm ngặt để đến đó trước tám giờ.

database

/ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/

(noun) cơ sở dữ liệu

Ví dụ:

a database covering nine million workers

một cơ sở dữ liệu bao gồm chín triệu công nhân

filename

/ˈfaɪl.neɪm/

(noun) tên tệp, tên tập tin

Ví dụ:

File names should be short but descriptive.

Tên tệp phải ngắn gọn nhưng mang tính mô tả.

firewall

/ˈfaɪə.wɔːl/

(noun) tường lửa

Ví dụ:

Without a firewall, all your files could be instantly accessible to any competent hacker from anywhere in the world.

Không có tường lửa, tất cả các tệp của bạn có thể bị truy cập ngay lập tức bởi bất kỳ tin tặc có năng lực nào từ mọi nơi trên thế giới.

icon

/ˈaɪ.kɑːn/

(noun) biểu tượng, tượng, hình tượng

Ví dụ:

Click on the icon to open the program.

Bấm vào biểu tượng để mở chương trình.

input

/ˈɪn.pʊt/

(noun) đầu vào, nguồn vào, sự nhập liệu;

(verb) nhập liệu

Ví dụ:

This unit has three audio inputs.

Thiết bị này có ba đầu vào âm thanh.

output

/ˈaʊt.pʊt/

(noun) đầu ra, sản lượng, công suất;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

Monetary policy can be used to help to stabilize output and employment in an economy.

Chính sách tiền tệ có thể được sử dụng để giúp ổn định sản lượng và việc làm trong nền kinh tế.

crash

/kræʃ/

(noun) vải thô, tiếng đổ vỡ loảng xoảng, tiếng va chạm;

(verb) rơi vỡ loảng xoảng, đổ ầm xuống, đâm sầm xuống;

(adjective) cấp tốc

Ví dụ:

a crash course in Italian

khóa học cấp tốc bằng tiếng Ý

hack

/hæk/

(verb) lấy trộm dữ liệu, đốn, đẽo;

(noun) cuộc tấn công, sự tấn công, mẹo

Ví dụ:

A hack into an employee's email provided access to a number of confidential documents.

Một cuộc tấn công vào email của nhân viên đã cung cấp quyền truy cập vào một số tài liệu bí mật.

import

/ɪmˈpɔːrt/

(verb) nhập khẩu, ngụ ý, ý nói;

(noun) sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu, ý nghĩa

Ví dụ:

cheap imports from eastern Europe

hàng nhập khẩu từ Đông Âu giá rẻ

export

/ˈek.spɔːrt/

(verb) xuất khẩu;

(noun) hàng xuất khẩu, lượng hàng xuất khẩu

Ví dụ:

Wool and mohair were the principal exports.

Len và lông cừu là những mặt hàng xuất khẩu chính.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

process

/ˈprɑː.ses/

(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;

(verb) xử lý, chế biến, gia công

Ví dụ:

Military operations could jeopardize the peace process.

Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.

select

/səˈlekt/

(verb) lựa chọn, chọn lọc;

(adjective) được chọn lọc, tinh túy, có chất lượng cao

Ví dụ:

It was a very fashionable event with a select audience.

Đó là một sự kiện rất thời thượng với đối tượng khán giả được chọn lọc.

CD-ROM

/ˌsiː.diːˈrɑːm/

(noun) đĩa CD dữ liệu, ổ đĩa CD

Ví dụ:

I've been wanting this CD-ROM for a long time.

Tôi đã muốn đĩa CD dữ liệu này trong một thời gian dài.

disk

/dɪsk/

(noun) đĩa, ổ đĩa

Ví dụ:

I inserted the disk into the computer to install the new software.

Tôi đã chèn đĩa vào máy tính để cài đặt phần mềm mới.

mouse pad

/ˈmaʊs pæd/

(noun) tấm lót chuột

Ví dụ:

I have just bought a new mouse pad.

Tôi vừa mua một tấm lót chuột mới.

processor

/ˈprɑː.ses.ɚ/

(noun) bộ xử lý, máy xử lý, máy chế biến

Ví dụ:

To maximize performance, users will require a 1GHz processor and 1GB of RAM.

Để tối đa hóa hiệu suất, người dùng sẽ yêu cầu bộ xử lý 1GHz và RAM 1GB.

scanner

/ˈskæn.ɚ/

(noun) máy quét, máy nội soi cắt lớp

Ví dụ:

There is a document scanner in my office.

Có một máy quét tài liệu trong văn phòng của tôi.

touch screen

/ˈtʌtʃ skriːn/

(noun) màn hình cảm ứng

Ví dụ:

Customers use a touch screen to buy tickets.

Khách hàng sử dụng màn hình cảm ứng để mua vé.

webcam

/ˈweb.kæm/

(noun) webcam, camera trực tuyến

Ví dụ:

He directs his business mostly from home via e-mail and webcam.

Anh ấy chỉ đạo công việc kinh doanh của mình chủ yếu tại nhà thông qua e-mail và webcam.

geek

/ɡiːk/

(noun) chuyên viên tin học, chuyên viên máy tính, người sành sỏi

Ví dụ:

Thanks to brilliant computer geeks, I can copy, scan, fax, and send photos all from a single machine.

Nhờ những chuyên viên máy tính giỏi, tôi có thể sao chép, quét, fax và gửi ảnh từ một máy duy nhất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu