Bộ từ vựng Nghệ thuật không có quy tắc! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghệ thuật không có quy tắc!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tác phẩm nghệ thuật, đồ họa
Ví dụ:
The technology can produce finished artwork for anything from press ads to corporate brochures.
Công nghệ này có thể tạo ra các đồ họa hoàn chỉnh cho bất kỳ thứ gì từ quảng cáo báo chí đến tài liệu quảng cáo của công ty.
(noun) lý lịch, kinh nghiệm, phía sau (nền)
Ví dụ:
The house stands against a background of sheltering trees.
Ngôi nhà nổi bật trên nền cây cối che mát.
(noun) cận cảnh, cảnh gần, địa vị nổi bật
Ví dụ:
In the foreground of the painting is a horse and cart.
Ở cận cảnh của bức tranh là một con ngựa và xe đẩy.
(noun) người sưu tầm, người thu thập, nhà sưu tập
Ví dụ:
An avid art collector, he owned at least a dozen Picassos.
Là một nhà sưu tập nghệ thuật cuồng nhiệt, ông ấy sở hữu ít nhất một tá Picasso.
(noun) nghệ sĩ đồ họa
Ví dụ:
He is a graphic artist.
Anh ấy là một nghệ sĩ đồ họa.
(noun) kiệt tác, tác phẩm lớn
Ví dụ:
Leonardo's "Last Supper" is widely regarded as a masterpiece.
Tác phẩm "Last Supper" của Leonardo được nhiều người đánh giá là một kiệt tác.
(noun) vật triển lãm, tang vật, vật trưng bày;
(verb) phô bày, trưng bày, triển lãm
Ví dụ:
The museum is rich in exhibits.
Bảo tàng rất phong phú về các cuộc triển lãm.
(noun) hình ảnh, hình tượng, ý niệm;
(verb) vẽ hình, hình dung, tưởng tượng
Ví dụ:
Her work juxtaposed images from serious and popular art.
Tác phẩm của cô ấy kết hợp các hình ảnh với nghệ thuật nghiêm túc và phổ biến.
(noun) phong cảnh;
(verb) cải tạo cảnh quan
Ví dụ:
a bleak urban landscape
một phong cảnh đô thị ảm đạm
(noun) bức chân dung tự họa, bài tự tả
Ví dụ:
How accurate is his self-portrait?
Bức chân dung tự họa của anh ấy chính xác đến mức nào?
(noun) chủ đề
Ví dụ:
The subject matter of the documentary was not really suitable for children.
Chủ đề của bộ phim tài liệu không thực sự phù hợp với trẻ em.
(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;
(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng
Ví dụ:
sitting in the shade
ngồi trong chỗ bóng mát
(noun) mực, nước mực;
(verb) đánh dấu mực, bôi mực vào, ký
Ví dụ:
The names are written in ink.
Tên được viết bằng mực.
(noun) sơn dầu
Ví dụ:
Acrylic paints are water-based, and oil paint is made from drying oils with a medium of animal fat, linseed, or synthetic polymer.
Sơn acrylic có nguồn gốc từ nước, và sơn dầu được làm từ dầu làm khô với môi trường là mỡ động vật, hạt lanh hoặc polyme tổng hợp.
(noun) màu nước, tranh vẽ bằng màu nước
Ví dụ:
I prefer painting with watercolors.
Tôi thích vẽ tranh bằng màu nước hơn.
(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;
(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;
(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng
Ví dụ:
abstract concepts such as love or beauty
các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp
(adjective) (thuộc) nghệ thuật, nghệ sĩ, có năng khiếu nghệ thuật
Ví dụ:
my lack of artistic ability
sự thiếu khả năng nghệ thuật của tôi
(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;
(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị
Ví dụ:
Is this an original Rembrandt?
Đây có phải là Rembrandt gốc không?
(adjective) giống thật, chân thực, thực tế, thực tiễn
Ví dụ:
She made a very realistic drawing of a horse.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh rất chân thực về một chú ngựa.
(noun) tác giả, tác phẩm kinh điển;
(adjective) kinh điển, điển hình, cổ điển
Ví dụ:
a classic novel
một cuốn tiểu thuyết kinh điển
(noun) người hiện đại, người cận đại, người có quan điểm mới;
(adjective) hiện đại, cận đại
Ví dụ:
the pace of modern life
nhịp sống hiện đại
(noun) bạn đồng nghiệp (báo chí), người cùng thời;
(adjective) đương thời, cùng một thời, hiện đại
Ví dụ:
The event was recorded by a contemporary historian.
Sự kiện được một sử gia đương thời ghi lại.
(adjective) (thuộc) thị giác, (thuộc) sự nhìn, trực quan;
(noun) hình ảnh
Ví dụ:
The tower blocks made a huge visual impact on the skyline.
Các khối tháp đã tạo ra một tác động trực quan rất lớn đến đường chân trời.
(adjective) chói lọi, sặc sỡ, mạnh mẽ
Ví dụ:
Memories of that evening were still vivid.
Những ký ức về buổi tối hôm đó vẫn còn sống động.
(verb) tả, miêu tả, mô tả
Ví dụ:
Her paintings depict the lives of ordinary people in the last century.
Những bức tranh của cô ấy mô tả cuộc sống của những người bình thường trong thế kỷ trước.
(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;
(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra
Ví dụ:
a display of fireworks
màn bắn pháo hoa
(noun) khung (ảnh, cửa, xe), cấu trúc, hệ thống;
(verb) đóng khung, dàn xếp, bố trí
Ví dụ:
I have to get a frame for my friend’s picture.
Tôi phải lấy khung cho bức ảnh của bạn tôi.
(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào
Ví dụ:
His passion for romantic literature inspired him to begin writing.
Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.
(noun) người mẫu thời trang, kiểu, mẫu;
(verb) làm mẫu, làm mô hình, làm người mẫu;
(adjective) mẫu mực, gương mẫu
Ví dụ:
a model wife
một người vợ gương mẫu
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.