Avatar of Vocabulary Set Bạn có chắc không?

Bộ từ vựng Bạn có chắc không? trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bạn có chắc không?' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

assure

/əˈʃʊr/

(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo

Ví dụ:

Tony assured me that there was a supermarket in the village.

Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.

bet

/bet/

(noun) sự cá độ, sự đánh cược, tiền cá độ;

(verb) đánh cược, cá độ, đánh cá

Ví dụ:

Every Saturday she had a bet on the horses.

Mỗi thứ bảy, cô ấy có cá độ vào những con ngựa.

ensure

/ɪnˈʃʊr/

(verb) bảo đảm

Ví dụ:

The client must ensure that accurate records be kept.

Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.

forecast

/ˈfɔːr.kæst/

(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;

(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo

Ví dụ:

The weather forecast said it was going to rain later today.

Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.

guarantee

/ˌɡer.ənˈtiː/

(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;

(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm

Ví dụ:

We offer a 10-year guarantee against rust.

Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.

hesitate

/ˈhez.ə.teɪt/

(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Ví dụ:

She hesitated, unsure of what to say.

Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.

ought to

/ˈɔːt tə/

(modal verb) nên

Ví dụ:

You ought to be kinder to him.

Bạn nên tử tế hơn với anh ấy.

recall

/ˈriː.kɑːl/

(verb) nhớ lại, gợi lại, nhắc lại;

(noun) sự triệu hồi, hiệu lệnh thu quân, sự hồi tưởng

Ví dụ:

Old people often have astonishing powers of recall.

Người già thường có khả năng hồi tưởng đáng kinh ngạc.

should

/ʃʊd/

(modal verb) nên

Ví dụ:

If you're annoyed with him, you should tell him.

Nếu bạn khó chịu với anh ấy, bạn nên nói với anh ấy.

suspect

/səˈspekt/

(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;

(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;

(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được

Ví dụ:

A suspect parcel was found at the station.

Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.

would

/wʊd/

(modal verb) sẽ

Ví dụ:

He said he would see his brother tomorrow.

Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.

bound

/baʊnd/

(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;

(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;

(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng

Ví dụ:

You're bound to forget people's names occasionally.

Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.

sure

/ʃʊr/

(adverb) chắc chắn;

(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

I'm sure I've seen that dress before.

Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.

convinced

/kənˈvɪnst/

(adjective) tin chắc, đoan chắc

Ví dụ:

She was not entirely convinced of the soundness of his motives.

Cô ấy không hoàn toàn tin chắc vào động cơ của anh ta.

expected

/ɪkˈspek.tɪd/

(adjective) dự kiến, được mong chờ, trông mong, trông đợi

Ví dụ:

The expected counterattack never happened.

Cuộc phản công dự kiến đã không bao giờ xảy ra.

inevitable

/ˌɪnˈev.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra

Ví dụ:

War was inevitable.

Chiến tranh là không thể tránh khỏi.

positive

/ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;

(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực

Ví dụ:

Two is a positive number.

Hai là một số dương.

probable

/ˈprɑː.bə.bəl/

(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng

Ví dụ:

It is probable that the economic situation will deteriorate further.

Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.

uncertain

/ʌnˈsɝː.tən/

(adjective) không chắc chắn, không biết rõ ràng, dễ thay đổi

Ví dụ:

She's uncertain whether to go to New Zealand or not.

Cô ấy không chắc có nên đến New Zealand hay không.

unclear

/ʌnˈklɪr/

(adjective) không rõ ràng, không minh bạch, khó hiểu

Ví dụ:

The motive for this killing is unclear.

Động cơ của vụ giết người này là không rõ ràng.

no doubt

/noʊ daʊt/

(idiom) không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn

Ví dụ:

He will no doubt tell you all about his vacation.

Anh ấy chắc chắn sẽ kể cho bạn nghe tất cả về kỳ nghỉ của anh ấy.

certainty

/ˈsɝː.tən.ti/

(noun) điều chắc chắn, sự tin chắc, sự chắc chắn

Ví dụ:

She knew with absolute certainty that they were dead.

Cô ấy biết chắc chắn rằng họ đã chết.

confidence

/ˈkɑːn.fə.dəns/

(noun) sự tự tin, sự tin tưởng, tín nhiệm

Ví dụ:

We had every confidence in the staff.

Chúng tôi rất tin tưởng vào đội ngũ nhân viên.

confusion

/kənˈfjuː.ʒən/

(noun) sự hỗn loạn, sự bối rối, sự nhầm lẫn

Ví dụ:

There seems to be some confusion about which system does what.

Dường như có một số nhầm lẫn về việc hệ thống nào thực hiện chức năng gì.

probability

/ˌprɑː.bəˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng có thể xảy ra, xác suất, sự có thể xảy ra

Ví dụ:

The rain will make the probability of their arrival even greater.

Mưa sẽ khiến khả năng họ đến càng lớn.

somehow

/ˈsʌm.haʊ/

(adverb) không biết làm sao, không hiểu sao, bằng cách nào đó

Ví dụ:

Somehow I managed to get the job done.

Bằng cách nào đó tôi đã hoàn thành được công việc.

deceive

/dɪˈsiːv/

(verb) lừa dối, đánh lừa, lừa đảo

Ví dụ:

The company deceived customers by selling old computers as new ones.

Công ty đã lừa dối khách hàng bằng cách bán máy tính cũ như máy mới.

not necessarily

/nɑːt ˈnes.ə.ser.ɪ.li/

(idiom) không nhất thiết, không cần phải

Ví dụ:

The more expensive articles are not necessarily better.

Các bài báo đắt hơn không nhất thiết đã tốt hơn.

scheme

/skiːm/

(noun) sự phối hợp, sự sắp xếp theo hệ thống, kế hoạch;

(verb) âm mưu, mưu đồ

Ví dụ:

He has a crazy scheme for getting rich before he's 20.

Anh ấy có một kế hoạch điên rồ để làm giàu trước khi 20 tuổi.

you bet

/juː ˈbet/

(idiom) chắc chắn rồi, không có gì, đồng ý

Ví dụ:

"Are you coming to the party?" "You bet!"

"Bạn có đến dự tiệc không?" "Chắc chắn rồi!"

check out

/tʃek aʊt/

(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra

Ví dụ:

We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.

Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.

go back on

/ɡoʊ bæk ɑːn/

(phrasal verb) thất hứa, nuốt lời, không giữ lời hứa

Ví dụ:

She's gone back on her word and decided not to give me the job after all.

Cô ấy đã thất hứa và sau cùng thì quyết định không giao việc cho tôi nữa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu