Bộ từ vựng Bạn có chắc không? trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bạn có chắc không?' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo
Ví dụ:
Tony assured me that there was a supermarket in the village.
Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.
(noun) sự cá độ, sự đánh cược, tiền cá độ;
(verb) đánh cược, cá độ, đánh cá
Ví dụ:
Every Saturday she had a bet on the horses.
Mỗi thứ bảy, cô ấy có cá độ vào những con ngựa.
(verb) bảo đảm
Ví dụ:
The client must ensure that accurate records be kept.
Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.
(verb) dự báo, dự đoán, đoán trước;
(noun) sự đoán trước, sự báo trước, sự dự báo
Ví dụ:
The weather forecast said it was going to rain later today.
Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.
(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;
(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm
Ví dụ:
We offer a 10-year guarantee against rust.
Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.
(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Ví dụ:
She hesitated, unsure of what to say.
Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.
(modal verb) nên
Ví dụ:
You ought to be kinder to him.
Bạn nên tử tế hơn với anh ấy.
(verb) nhớ lại, gợi lại, nhắc lại;
(noun) sự triệu hồi, hiệu lệnh thu quân, sự hồi tưởng
Ví dụ:
Old people often have astonishing powers of recall.
Người già thường có khả năng hồi tưởng đáng kinh ngạc.
(modal verb) nên
Ví dụ:
If you're annoyed with him, you should tell him.
Nếu bạn khó chịu với anh ấy, bạn nên nói với anh ấy.
(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;
(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;
(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được
Ví dụ:
A suspect parcel was found at the station.
Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.
(modal verb) sẽ
Ví dụ:
He said he would see his brother tomorrow.
Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.
(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;
(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;
(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng
Ví dụ:
You're bound to forget people's names occasionally.
Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.
(adverb) chắc chắn;
(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực
Ví dụ:
I'm sure I've seen that dress before.
Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.
(adjective) tin chắc, đoan chắc
Ví dụ:
She was not entirely convinced of the soundness of his motives.
Cô ấy không hoàn toàn tin chắc vào động cơ của anh ta.
(adjective) dự kiến, được mong chờ, trông mong, trông đợi
Ví dụ:
The expected counterattack never happened.
Cuộc phản công dự kiến đã không bao giờ xảy ra.
(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Ví dụ:
War was inevitable.
Chiến tranh là không thể tránh khỏi.
(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;
(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực
Ví dụ:
Two is a positive number.
Hai là một số dương.
(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng
Ví dụ:
It is probable that the economic situation will deteriorate further.
Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.
(adjective) không chắc chắn, không biết rõ ràng, dễ thay đổi
Ví dụ:
She's uncertain whether to go to New Zealand or not.
Cô ấy không chắc có nên đến New Zealand hay không.
(adjective) không rõ ràng, không minh bạch, khó hiểu
Ví dụ:
The motive for this killing is unclear.
Động cơ của vụ giết người này là không rõ ràng.
(idiom) không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
Ví dụ:
He will no doubt tell you all about his vacation.
Anh ấy chắc chắn sẽ kể cho bạn nghe tất cả về kỳ nghỉ của anh ấy.
(noun) điều chắc chắn, sự tin chắc, sự chắc chắn
Ví dụ:
She knew with absolute certainty that they were dead.
Cô ấy biết chắc chắn rằng họ đã chết.
(noun) sự tự tin, sự tin tưởng, tín nhiệm
Ví dụ:
We had every confidence in the staff.
Chúng tôi rất tin tưởng vào đội ngũ nhân viên.
(noun) sự hỗn loạn, sự bối rối, sự nhầm lẫn
Ví dụ:
There seems to be some confusion about which system does what.
Dường như có một số nhầm lẫn về việc hệ thống nào thực hiện chức năng gì.
(noun) khả năng có thể xảy ra, xác suất, sự có thể xảy ra
Ví dụ:
The rain will make the probability of their arrival even greater.
Mưa sẽ khiến khả năng họ đến càng lớn.
(adverb) không biết làm sao, không hiểu sao, bằng cách nào đó
Ví dụ:
Somehow I managed to get the job done.
Bằng cách nào đó tôi đã hoàn thành được công việc.
(verb) lừa dối, đánh lừa, lừa đảo
Ví dụ:
The company deceived customers by selling old computers as new ones.
Công ty đã lừa dối khách hàng bằng cách bán máy tính cũ như máy mới.
(idiom) không nhất thiết, không cần phải
Ví dụ:
The more expensive articles are not necessarily better.
Các bài báo đắt hơn không nhất thiết đã tốt hơn.
(noun) sự phối hợp, sự sắp xếp theo hệ thống, kế hoạch;
(verb) âm mưu, mưu đồ
Ví dụ:
He has a crazy scheme for getting rich before he's 20.
Anh ấy có một kế hoạch điên rồ để làm giàu trước khi 20 tuổi.
(idiom) chắc chắn rồi, không có gì, đồng ý
Ví dụ:
"Are you coming to the party?" "You bet!"
"Bạn có đến dự tiệc không?" "Chắc chắn rồi!"
(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra
Ví dụ:
We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.
Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.
(phrasal verb) thất hứa, nuốt lời, không giữ lời hứa
Ví dụ:
She's gone back on her word and decided not to give me the job after all.
Cô ấy đã thất hứa và sau cùng thì quyết định không giao việc cho tôi nữa.