Avatar of Vocabulary Set Nông nghiệp

Bộ từ vựng Nông nghiệp trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nông nghiệp' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

agriculture

/ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/

(noun) nông nghiệp

Ví dụ:

The area depends on agriculture for most of its income.

Phần lớn thu nhập của khu vực này phụ thuộc vào nông nghiệp.

barn

/bɑːrn/

(noun) kho thóc, chuồng, nhà kho

Ví dụ:

The cows are feeding on hay in the barn.

Những con bò đang ăn cỏ khô trong chuồng.

cattle

/ˈkæt̬.əl/

(noun) gia súc, thú nuôi

Ví dụ:

The prisoners were herded into trucks like cattle.

Các tù nhân bị dồn lên xe tải như gia súc.

crop

/krɑːp/

(noun) vụ, mùa, cây trồng;

(verb) gặm (cỏ), gặt, xén, hớt, cắt ngắn

Ví dụ:

The main crops were oats and barley.

Các loại cây trồng chính là yến mạch và lúa mạch.

farmhouse

/ˈfɑːrm.haʊs/

(noun) nhà ở xây trong trang trại, nhà trang trại

Ví dụ:

Washington used the farmhouse as his headquarters before and after the battle.

Washington đã sử dụng nhà ở xây trong trang trại làm trụ sở của mình trước và sau trận chiến.

fish farm

/ˈfɪʃ ˌfɑːrm/

(noun) trại cá, ao thả cá

Ví dụ:

About 43 percent of all fish eaten around the world are raised on fish farms, according to a U.N. report.

Theo một báo cáo của Liên Hợp Quốc, khoảng 43% cá ăn trên khắp thế giới được nuôi trong các trại cá.

grain

/ɡreɪn/

(noun) gạo, ngũ cốc, hạt

Ví dụ:

Grain is one of the main exports of the American Midwest.

Ngũ cốc là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của vùng Trung Tây Hoa Kỳ.

greenhouse

/ˈɡriːn.haʊs/

(noun) nhà kính

Ví dụ:

Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.

Gladys trồng rất nhiều cà chua trong nhà kính của mình.

harvest

/ˈhɑːr.vəst/

(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;

(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén

Ví dụ:

helping with the harvest

giúp thu hoạch

land

/lænd/

(noun) đất, đất đai, điền sản;

(verb) đưa vào bờ, đổ bộ, dẫn đến

Ví dụ:

The reptiles lay their eggs on land.

Các loài bò sát đẻ trứng trên đất.

milk

/mɪlk/

(noun) sữa, nhựa mủ, nước (dừa...);

(verb) vắt sữa, bòn rút (của cải)

Ví dụ:

I need some milk now.

Bây giờ tôi cần một ít sữa.

organic

/ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu

Ví dụ:

organic soils

các loại đất hữu cơ

pest

/pest/

(noun) loài gây hại, vật phá hoại, sâu bệnh

Ví dụ:

The tomato plant attracts a pest called whitefly.

Cây cà chua thu hút một loại sâu bệnh có tên là ruồi trắng.

plow

/plaʊ/

(noun) cái cày;

(verb) cày, xới

Ví dụ:

She has a new plow.

Cô ấy có một cái cày mới.

ranch

/ræntʃ/

(noun) nông trại, trại nuôi gia súc, trang trại

Ví dụ:

a beef cattle ranch

trang trại chăn nuôi bò thịt

scarecrow

/ˈsker.kroʊ/

(noun) bù nhìn

Ví dụ:

A gaunt little scarecrow in threadbare workhouse clothes.

Một con bù nhìn nhỏ bé gầy còm trong bộ quần áo nhà làm bằng sợi chỉ.

seed

/siːd/

(noun) hạt giống, hạt, con cháu;

(verb) rắc hạt, gieo giống, lấy hạt

Ví dụ:

Cut open the peppers and remove the seeds.

Cắt bỏ ớt và bỏ hạt.

shepherd

/ˈʃep.ɚd/

(noun) người chăn cừu, người chăm nom, người hướng dẫn;

(verb) chăn dắt, trông nom săn sóc, hướng dẫn

Ví dụ:

a shepherd boy

một cậu bé chăn cừu

sow

/soʊ/

(noun) lợn nái, heo nái, rãnh;

(verb) gieo hạt, xạ, gieo rắc

Ví dụ:

My sow was grunting in the yard.

Con lợn nái của tôi đang gầm gừ trong sân.

stable

/ˈsteɪ.bəl/

(adjective) vững chắc, ổn định, kiên định;

(noun) chuồng ngựa, đàn ngựa đua

Ví dụ:

Specially designed dinghies that are very stable.

Những chiếc xuồng ba lá được thiết kế đặc biệt hoạt động rất ổn định.

tractor

/ˈtræk.tɚ/

(noun) máy kéo, đầu kéo

Ví dụ:

The wheels of the heavy tractor furrowed the soft ground.

Bánh xe của chiếc máy kéo nặng nề đã xới tung mặt đất mềm.

vineyard

/ˈvɪn.jɚd/

(noun) vườn nho

Ví dụ:

They came to visit his vineyard.

Họ đã đến chơi vườn nho của anh ấy.

windmill

/ˈwɪnd.mɪl/

(noun) cối xay gió

Ví dụ:

There is a broken windmill.

Có một chiếc cối xay gió đã hỏng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu