Avatar of Vocabulary Set Giáo dục

Bộ từ vựng Giáo dục trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giáo dục' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

education

/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự giáo dục, nền giáo dục, kiến thức

Ví dụ:

a new system of public education

một hệ thống giáo dục công lập mới

educate

/ˈedʒ.ə.keɪt/

(verb) giáo dục, cho ăn học, dạy

Ví dụ:

She was educated at a boarding school.

Cô ấy được giáo dục tại một trường nội trú.

educational

/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/

(adjective) (liên quan đến) giáo dục

Ví dụ:

Children with special educational needs.

Trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt.

educated

/ˈedʒ.ə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) được giáo dục, được đào tạo, được rèn luyện

Ví dụ:

a Harvard-educated lawyer

một luật sư được đào tạo tại Harvard

academic

/ˌæk.əˈdem.ɪk/

(noun) học giả;

(adjective) có tính chất học thuật, hàn lâm, lý thuyết

Ví dụ:

academic achievement

thành tích có tính chất học thuật

assignment

/əˈsaɪn.mənt/

(noun) bài tập, nhiệm vụ

Ví dụ:

a homework assignment

một bài tập về nhà

classwork

/ˈklæs.wɝːk/

(noun) bài tập trên lớp

Ví dụ:

The teacher gives them a lot of classwork.

Giáo viên cho họ rất nhiều bài tập trên lớp.

campus

/ˈkæm.pəs/

(noun) khu sân bãi, khuôn viên trường

Ví dụ:

For the first year, I had a room on campus.

Năm đầu tiên, tôi có một phòng trong khuôn viên trường.

diploma

/dɪˈploʊ.mə/

(noun) bằng cấp, văn bằng

Ví dụ:

a diploma in business studies

bằng tốt nghiệp về nghiên cứu kinh doanh

adult education

/ˌæd.ʌlt ed.jʊˈkeɪ.ʃən/

(noun) giáo dục dành cho người lớn

Ví dụ:

Their parents attend adult education classes.

Cha mẹ của họ tham gia các lớp giáo dục dành cho người lớn.

higher education

/ˌhaɪər ˈedʒuˌkeɪʃən/

(noun) giáo dục đại học

Ví dụ:

More people are able to receive higher education worldwide than in the past.

Nhiều người có thể nhận được giáo dục đại học trên toàn thế giới hơn so với trước đây.

private

/ˈpraɪ.vət/

(adjective) riêng, tư, cá nhân

Ví dụ:

All bedrooms have private facilities.

Tất cả các phòng ngủ đều có tiện nghi riêng.

private school

/ˈpraɪ.vət skuːl/

(noun) trường tư thục

Ví dụ:

She wants to go to a private school.

Cô ấy muốn học trường tư thục.

kindergarten

/ˈkɪn.dɚˌɡɑːr.tən/

(noun) trường mẫu giáo

Ví dụ:

Callie will start kindergarten in September.

Callie sẽ bắt đầu học mẫu giáo vào tháng Chín.

grad

/ɡræd/

(noun) người tốt nghiệp đại học

Ví dụ:

A Harvard grad.

Một người tốt nghiệp đại học Harvard.

graduate

/ˈɡrædʒ.u.ət/

(noun) người có bằng cấp, người tốt nghiệp;

(verb) chia độ, cấp chứng chỉ, tốt nghiệp

Ví dụ:

Chris is a physics graduate.

Chris là người tốt nghiệp ngành vật lý.

undergraduate

/ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u.ət/

(noun) sinh viên chưa tốt nghiệp

Ví dụ:

a group of Oxford undergraduates

một nhóm sinh viên chưa tốt nghiệp Oxford

graduation

/ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/

(noun) sự tốt nghiệp, lễ trao bằng tốt nghiệp, sự chia độ

Ví dụ:

a graduation ceremony

một buổi lễ tốt nghiệp

degree

/dɪˈɡriː/

(noun) học vị, bằng, cấp, độ

Ví dụ:

A degree of caution is probably wise.

Một mức độ thận trọng có lẽ là khôn ngoan.

lecturer

/ˈlek.tʃɚ.ɚ/

(noun) giảng viên đại học, người diễn thuyết, diễn giả

Ví dụ:

a senior lecturer in surgery at Leeds University

một giảng viên đại học cao cấp về phẫu thuật tại Đại học Leeds

pupil

/ˈpjuː.pəl/

(noun) học trò, học sinh, môn đồ

Ví dụ:

They are former pupils of the school.

Họ là học sinh cũ của trường.

semester

/səˈmes.tɚ/

(noun) học kỳ

Ví dụ:

The opening week of Harvard's autumn semester.

Tuần lễ khai giảng học kỳ mùa thu của Harvard.

period

/ˈpɪr.i.əd/

(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;

(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;

(adverb) hết chuyện, chấm hết

Ví dụ:

period furniture

đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử

review

/rɪˈvjuː/

(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;

(verb) xem lại, xem xét, phê bình

Ví dụ:

a comprehensive review of defense policy

đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng

attend

/əˈtend/

(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc

Ví dụ:

The entire sales force attended the conference.

Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.

drop out

/drɑːp aʊt/

(phrasal verb) ngừng đi học, bỏ học, bỏ

Ví dụ:

He dropped out of school a month before graduation.

Anh ấy đã bỏ học một tháng trước khi tốt nghiệp.

examine

/ɪɡˈzæm.ɪn/

(verb) kiểm tra, khảo sát, thẩm vấn

Ví dụ:

A doctor examined me and said I might need a caesarean.

Một bác sĩ đã khám cho tôi và nói rằng tôi có thể cần sinh mổ.

exercise

/ˈek.sɚ.saɪz/

(noun) sự tập luyện, bài tập, tập thể dục;

(verb) tập luyện, rèn luyện, tập thể dục

Ví dụ:

Exercise improves your heart and lung power.

Tập thể dục cải thiện sức mạnh tim và phổi của bạn.

examination

/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/

(noun) sự kiểm tra, sự xem xét, sự thi cử

Ví dụ:

an examination of marketing behavior

một cuộc kiểm tra về hành vi tiếp thị

quiz

/kwɪz/

(noun) bài kiểm tra, kỳ thi vấn đáp, cuộc thi đố;

(verb) kiểm tra, thi, quay

Ví dụ:

There was a quiz in history at school today.

Hôm nay có một bài kiểm tra lịch sử ở trường.

tuition

/tuːˈɪʃ.ən/

(noun) tiền học, học phí, sự dạy

Ví dụ:

I'm not paying next year's tuition.

Tôi sẽ không trả học phí năm sau.

average

/ˈæv.ɚ.ɪdʒ/

(noun) số trung bình, mức trung bình;

(verb) tìm số trung bình, trung bình;

(adjective) trung bình

Ví dụ:

The average temperature in May was 64°F.

Nhiệt độ trung bình của tháng có thể là 64 ° F.

genius

/ˈdʒiː.ni.əs/

(noun) thiên tài, thiên tư, bậc kỳ tài

Ví dụ:

She was a teacher of genius.

Cô ấy là một giáo viên thiên tài.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu