Bộ từ vựng Giáo dục trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giáo dục' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự giáo dục, nền giáo dục, kiến thức
Ví dụ:
a new system of public education
một hệ thống giáo dục công lập mới
(verb) giáo dục, cho ăn học, dạy
Ví dụ:
She was educated at a boarding school.
Cô ấy được giáo dục tại một trường nội trú.
(adjective) (liên quan đến) giáo dục
Ví dụ:
Children with special educational needs.
Trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt.
(adjective) được giáo dục, được đào tạo, được rèn luyện
Ví dụ:
a Harvard-educated lawyer
một luật sư được đào tạo tại Harvard
(noun) học giả;
(adjective) có tính chất học thuật, hàn lâm, lý thuyết
Ví dụ:
academic achievement
thành tích có tính chất học thuật
(noun) bài tập trên lớp
Ví dụ:
The teacher gives them a lot of classwork.
Giáo viên cho họ rất nhiều bài tập trên lớp.
(noun) khu sân bãi, khuôn viên trường
Ví dụ:
For the first year, I had a room on campus.
Năm đầu tiên, tôi có một phòng trong khuôn viên trường.
(noun) bằng cấp, văn bằng
Ví dụ:
a diploma in business studies
bằng tốt nghiệp về nghiên cứu kinh doanh
(noun) giáo dục dành cho người lớn
Ví dụ:
Their parents attend adult education classes.
Cha mẹ của họ tham gia các lớp giáo dục dành cho người lớn.
(noun) giáo dục đại học
Ví dụ:
More people are able to receive higher education worldwide than in the past.
Nhiều người có thể nhận được giáo dục đại học trên toàn thế giới hơn so với trước đây.
(adjective) riêng, tư, cá nhân
Ví dụ:
All bedrooms have private facilities.
Tất cả các phòng ngủ đều có tiện nghi riêng.
(noun) trường tư thục
Ví dụ:
She wants to go to a private school.
Cô ấy muốn học trường tư thục.
(noun) trường mẫu giáo
Ví dụ:
Callie will start kindergarten in September.
Callie sẽ bắt đầu học mẫu giáo vào tháng Chín.
(noun) người tốt nghiệp đại học
Ví dụ:
A Harvard grad.
Một người tốt nghiệp đại học Harvard.
(noun) người có bằng cấp, người tốt nghiệp;
(verb) chia độ, cấp chứng chỉ, tốt nghiệp
Ví dụ:
Chris is a physics graduate.
Chris là người tốt nghiệp ngành vật lý.
(noun) sinh viên chưa tốt nghiệp
Ví dụ:
a group of Oxford undergraduates
một nhóm sinh viên chưa tốt nghiệp Oxford
(noun) sự tốt nghiệp, lễ trao bằng tốt nghiệp, sự chia độ
Ví dụ:
a graduation ceremony
một buổi lễ tốt nghiệp
(noun) học vị, bằng, cấp, độ
Ví dụ:
A degree of caution is probably wise.
Một mức độ thận trọng có lẽ là khôn ngoan.
(noun) giảng viên đại học, người diễn thuyết, diễn giả
Ví dụ:
a senior lecturer in surgery at Leeds University
một giảng viên đại học cao cấp về phẫu thuật tại Đại học Leeds
(noun) học trò, học sinh, môn đồ
Ví dụ:
They are former pupils of the school.
Họ là học sinh cũ của trường.
(noun) học kỳ
Ví dụ:
The opening week of Harvard's autumn semester.
Tuần lễ khai giảng học kỳ mùa thu của Harvard.
(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;
(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;
(adverb) hết chuyện, chấm hết
Ví dụ:
period furniture
đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử
(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;
(verb) xem lại, xem xét, phê bình
Ví dụ:
a comprehensive review of defense policy
đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng
(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc
Ví dụ:
The entire sales force attended the conference.
Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.
(phrasal verb) ngừng đi học, bỏ học, bỏ
Ví dụ:
He dropped out of school a month before graduation.
Anh ấy đã bỏ học một tháng trước khi tốt nghiệp.
(verb) kiểm tra, khảo sát, thẩm vấn
Ví dụ:
A doctor examined me and said I might need a caesarean.
Một bác sĩ đã khám cho tôi và nói rằng tôi có thể cần sinh mổ.
(noun) sự tập luyện, bài tập, tập thể dục;
(verb) tập luyện, rèn luyện, tập thể dục
Ví dụ:
Exercise improves your heart and lung power.
Tập thể dục cải thiện sức mạnh tim và phổi của bạn.
(noun) sự kiểm tra, sự xem xét, sự thi cử
Ví dụ:
an examination of marketing behavior
một cuộc kiểm tra về hành vi tiếp thị
(noun) bài kiểm tra, kỳ thi vấn đáp, cuộc thi đố;
(verb) kiểm tra, thi, quay
Ví dụ:
There was a quiz in history at school today.
Hôm nay có một bài kiểm tra lịch sử ở trường.
(noun) tiền học, học phí, sự dạy
Ví dụ:
I'm not paying next year's tuition.
Tôi sẽ không trả học phí năm sau.
(noun) số trung bình, mức trung bình;
(verb) tìm số trung bình, trung bình;
(adjective) trung bình
Ví dụ:
The average temperature in May was 64°F.
Nhiệt độ trung bình của tháng có thể là 64 ° F.
(noun) thiên tài, thiên tư, bậc kỳ tài
Ví dụ:
She was a teacher of genius.
Cô ấy là một giáo viên thiên tài.