Avatar of Vocabulary Set Doanh nghiệp và Nơi làm việc

Bộ từ vựng Doanh nghiệp và Nơi làm việc trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Doanh nghiệp và Nơi làm việc' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

export

/ˈek.spɔːrt/

(verb) xuất khẩu;

(noun) hàng xuất khẩu, lượng hàng xuất khẩu

Ví dụ:

Wool and mohair were the principal exports.

Len và lông cừu là những mặt hàng xuất khẩu chính.

import

/ɪmˈpɔːrt/

(verb) nhập khẩu, ngụ ý, ý nói;

(noun) sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu, ý nghĩa

Ví dụ:

cheap imports from eastern Europe

hàng nhập khẩu từ Đông Âu giá rẻ

promote

/prəˈmoʊt/

(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy

Ví dụ:

The band have gone on tour to promote their new album.

Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.

invest

/ɪnˈvest/

(verb) đầu tư, đặt tiền, bỏ vốn

Ví dụ:

The company is to invest $12 million in its new manufacturing site.

Công ty sẽ đầu tư 12 triệu đô la vào địa điểm sản xuất mới của mình.

trade

/treɪd/

(verb) buôn bán, trao đổi mậu dịch, đổi chác;

(noun) nghề nghiệp, thương mại, sự buôn bán;

(adjective) (thuộc) buôn bán, thương mại

Ví dụ:

My friend just moved to trade publishing after years in academic publishing.

Bạn tôi vừa chuyển sang xuất bản thương mại sau nhiều năm xuất bản học thuật.

office

/ˈɑː.fɪs/

(noun) văn phòng, phòng khám, chức vụ, cơ quan

Ví dụ:

an office job

một công việc văn phòng

deal

/diːl/

(noun) sự thỏa thuận, gỗ thông, sự chia bài;

(verb) đối phó, giải quyết, xử lý

Ví dụ:

The band signed a major recording deal.

Ban nhạc đã ký một thỏa thuận thu âm lớn.

offer

/ˈɑː.fɚ/

(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;

(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị

Ví dụ:

They made me an offer I couldn’t refuse.

Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.

profession

/prəˈfeʃ.ən/

(noun) nghề nghiệp, sự tuyên bố

Ví dụ:

Cooking is considered as much a profession as is law or medicine.

Nấu ăn được xem là một nghề nghiệp cũng như là nghề luật hay nghề y.

career

/kəˈrɪr/

(noun) sự nghiệp, nghề nghiệp, đời hoạt động;

(verb) chạy nhanh, lao nhanh;

(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề

Ví dụ:

a career diplomat

một nhà ngoại giao chuyên nghiệp

occupation

/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

(noun) nghề nghiệp, công việc, việc làm

Ví dụ:

His prime occupation was as an editor.

Nghề nghiệp chính của ông ấy là biên tập viên.

agreement

/əˈɡriː.mənt/

(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận

Ví dụ:

According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.

Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.

contract

/ˈkɑːn.trækt/

(noun) hợp đồng, giao kèo, khế ước;

(verb) ký hợp đồng, thỏa thuận, đính ước, co lại

Ví dụ:

Both parties must sign employment contracts.

Hai bên phải ký hợp đồng lao động.

business plan

/ˈbɪz.nɪs ˌplæn/

(noun) kế hoạch kinh doanh

Ví dụ:

Your business plan should encompass financial information such as projections for profit and loss and cash-flow.

Kế hoạch kinh doanh của bạn phải bao gồm các thông tin tài chính như dự báo lãi lỗ và dòng tiền.

interview

/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;

(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng

Ví dụ:

I had an interview for a job with a publisher.

Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.

competition

/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(noun) cuộc thi, cuộc cạnh tranh, sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh

Ví dụ:

There is fierce competition between banks.

sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng.

opportunity

/ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/

(noun) cơ hội, thời cơ

Ví dụ:

We may see increased opportunities for export.

Chúng ta có thể thấy cơ hội xuất khẩu tăng lên.

professional

/prəˈfeʃ.ən.əl/

(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề, có tay nghề

Ví dụ:

young professional people

những người trẻ tuổi chuyên nghiệp

commercial

/kəˈmɝː.ʃəl/

(noun) quảng cáo;

(adjective) (thuộc về hoặc dành cho) thương mại, thương nghiệp, buôn bán

Ví dụ:

a commercial agreement

thỏa thuận thương mại

unemployment

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/

(noun) sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp

Ví dụ:

Unemployment has fallen again for the third consecutive month.

Tình trạng thất nghiệp đã giảm trở lại trong tháng thứ ba liên tiếp.

financial

/faɪˈnæn.ʃəl/

(adjective) (thuộc) tài chính

Ví dụ:

an independent financial adviser

một cố vấn tài chính độc lập

supply

/səˈplaɪ/

(noun) nguồn cung cấp, sự cung cấp, nhu yếu phẩm, hàng hóa cần thiết;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

There were fears that the drought would limit the exhibition's water supply.

Có những lo ngại rằng hạn hán sẽ hạn chế nguồn cung cấp nước cho triển lãm.

demand

/dɪˈmænd/

(noun) nhu cầu, lời yêu cầu, sự đòi hỏi;

(verb) hỏi, đòi hỏi, truy vấn

Ví dụ:

a series of demands for far-reaching reforms

một loạt các nhu cầu cải cách sâu rộng

service

/ˈsɝː.vɪs/

(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;

(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ

Ví dụ:

Millions are involved in voluntary service.

Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.

factory

/ˈfæk.tɚ.i/

(noun) nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Ví dụ:

a clothing factory

một nhà máy sản xuất quần áo

mine

/maɪn/

(noun) mỏ, nguồn, kho;

(pronoun) của tôi;

(verb) đào, khai thác, đặt mìn

Ví dụ:

a gold mine

một mỏ vàng

plant

/plænt/

(noun) thực vật, cây, nhà máy;

(verb) trồng, gieo, cắm

Ví dụ:

native plants and animals

thực vật và động vật bản địa

workshop

/ˈwɝːk.ʃɑːp/

(noun) hội thảo

Ví dụ:

A writers' workshop was held on July 25–27.

Một hội thảo dành cho các nhà văn được tổ chức vào ngày 25 đến 27 tháng 7.

garage

/ɡəˈrɑːʒ/

(noun) nhà để xe, ga-ra, xưởng sửa chữa xe, phong cách garage rock;

(verb) đậu xe trong gara, để xe trong gara

Ví dụ:

A detached house with an integral garage.

Một ngôi nhà riêng biệt với một nhà để ô tô tích hợp.

headquarters

/ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚz/

(noun) cơ quan đầu não, sở chỉ huy, trụ sở chính

Ví dụ:

The company's headquarters is in Amsterdam.

Trụ sở chính của công ty là ở Amsterdam.

out of work

/aʊt əv wɜːrk/

(phrase) thất nghiệp

Ví dụ:

I've been out of work for the past six months.

Tôi đã thất nghiệp trong sáu tháng qua.

unemployed

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/

(adjective) không có việc làm, thất nghiệp, không dùng;

(noun) những người thất nghiệp

Ví dụ:

I was unemployed for three years.

Tôi đã thất nghiệp trong ba năm.

consumer

/kənˈsuː.mɚ/

(noun) người tiêu dùng, người tiêu thụ

Ví dụ:

Understanding what motivates consumers is more crucial than ever.

Hiểu được điều gì thúc đẩy người tiêu dùng là điều quan trọng hơn bao giờ hết.

partner

/ˈpɑːrt.nɚ/

(noun) cộng sự, đối tác, hội viên;

(verb) hợp tác, kết hợp, làm cộng sự

Ví dụ:

Arrange the children in pairs so that each person has a partner.

Sắp xếp các em theo từng cặp để mỗi người có một đối tác.

qualified

/ˈkwɑː.lə.faɪd/

(adjective) đủ tư cách, đủ điều kiện, đủ khả năng

Ví dụ:

newly qualified nurses

y tá mới đủ khả năng

crew

/kruː/

(noun) ban nhóm, đội, bọn

Ví dụ:

He was one of nine members of the crew killed when the plane went down.

Anh ta là một trong 9 thành viên của phi hành đoàn thiệt mạng khi máy bay gặp sự cố.

firm

/fɝːm/

(noun) hãng, công ty;

(verb) làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn, nén;

(adjective) chắc, rắn chắc, vững chắc;

(adverb) vững, vững vàng

Ví dụ:

The bed should be reasonably firm, but not too hard.

Giường phải chắc chắn, nhưng không quá cứng.

resource

/ˈriː.sɔːrs/

(noun) phương pháp, tài nguyên, nguồn lực

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu nguồn lực.

manage

/ˈmæn.ədʒ/

(verb) trông nom, quản lý, thu xếp

Ví dụ:

Their elder son managed the farm.

Con trai lớn của họ quản lý trang trại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu