Bộ từ vựng Gia đình và Bạn bè trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Gia đình và Bạn bè' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cha, ba, bố
Ví dụ:
Why don't you show your daddy your picture?
Tại sao bạn không cho bố của bạn xem bức tranh của bạn?
(noun) cháu gái (của ông bà)
Ví dụ:
I am the youngest granddaughter in my family.
Tôi là cháu gái út trong gia đình.
(noun) cháu trai (của ông bà)
Ví dụ:
He is the only grandson of my grandmother.
Anh ấy là cháu trai duy nhất của bà tôi.
(noun) nhóm, gốc;
(verb) hợp thành nhóm, tập hợp lại, phân loại
Ví dụ:
These bodies fall into four distinct groups.
Những cơ thể này chia thành bốn nhóm riêng biệt.
(noun) khách, thực khách, khách trọ
Ví dụ:
I have two guests coming to dinner tonight.
Tôi có hai người khách đến ăn tối tối nay.
(noun) anh chàng ăn diện, công tử bột, anh bạn
Ví dụ:
Hey dude, what's up?
Này anh bạn, có chuyện gì vậy?
(noun) anh chàng, gã, bù nhìn;
(verb) chế giễu, chuồn
Ví dụ:
He's a nice guy.
Anh ấy là anh chàng tốt.
(noun) cô gái trẻ hoặc nữ sinh, phụ nữ trẻ (chưa chồng), con bé;
(verb) trượt, bỏ lỡ, mất
Ví dụ:
Elster's stunning catch in the third inning made up for his dreadful miss in the first.
Cú bắt bóng tuyệt đẹp của Elster trong hiệp thứ ba đã bù đắp cho pha trượt đáng sợ của anh ấy trong hiệp đầu tiên.
(noun) hàng xóm, láng giềng, người/ vật ở bên cạnh;
(verb) ở cạnh, ở gần
Ví dụ:
Our garden was the envy of the neighbors.
Khu vườn của chúng tôi là niềm ghen tị của những người hàng xóm.
(noun) bạn quen qua thư từ, bạn trên thư từ, quan hệ bạn bè qua thư từ
Ví dụ:
I've got a pen pal in Australia.
Tôi có một người bạn quen qua thư từ ở Úc.
(noun) họ;
(verb) đặt tên họ cho ai
Ví dụ:
He changed his surname from Kaye to Kasmin.
Anh ấy đã đổi họ của mình từ Kaye thành Kasmin.
(noun) họ
Ví dụ:
He won't disgrace the family name.
Anh ấy sẽ không làm ô danh họ của mình.
(noun) lý lịch, kinh nghiệm, phía sau (nền)
Ví dụ:
The house stands against a background of sheltering trees.
Ngôi nhà nổi bật trên nền cây cối che mát.
(noun) cặp đôi, cặp;
(verb) buộc, nối (2 vật với nhau), kết hợp
Ví dụ:
An elderly couple lives next to my house.
Một cặp vợ chồng già sống cạnh nhà tôi.
(noun) cộng sự, đối tác, hội viên;
(verb) hợp tác, kết hợp, làm cộng sự
Ví dụ:
Arrange the children in pairs so that each person has a partner.
Sắp xếp các em theo từng cặp để mỗi người có một đối tác.
(adjective) sinh đôi, tạo thành cặp, giống nhau;
(noun) sinh đôi, cái giống nhau, đôi đồ vật giống nhau;
(verb) sinh đôi, cặp đôi, ghép đôi
Ví dụ:
She gave birth to twin boys.
Cô ấy sinh đôi hai bé trai.
(noun) trẻ con, đứa trẻ, con dê non;
(verb) lừa phỉnh, chơi khăm, đùa
Ví dụ:
He took the kids to the park while I was working.
Anh ấy đưa những đứa trẻ đi công viên trong khi tôi đang làm việc.
(noun) thành viên, hội viên, bộ phận
Ví dụ:
Interest from members of the public.
Sự quan tâm từ các thành viên của công chúng.
(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;
(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại
Ví dụ:
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
(noun) việc chăm sóc, sự chăm sóc, sự chăm nom;
(verb) trông nom, chăm sóc, nuôi nấng
Ví dụ:
the care of the elderly
việc chăm sóc người già
(verb) kết hôn, lấy nhau, làm lễ cưới;
(exclamation) ồ!, tuyệt!
Ví dụ:
Marry, who goes there?
Ồ, ai đến đó?
(phrasal verb) chia tay, tuyệt giao, nghỉ hè
Ví dụ:
Jenny and George have broken up.
Jenny và George đã chia tay.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.
(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;
(noun) sự tăng lên, sự tăng lương
Ví dụ:
He wants a raise and some perks.
Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.
(noun) tên đệm
Ví dụ:
His middle name is Justin.
Tên đệm của anh ấy là Justin.