Nghĩa của từ vibe trong tiếng Việt
vibe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vibe
US /vaɪb/
UK /vaɪb/
Danh từ
cảm giác, không khí, rung cảm
a person's emotional state or the atmosphere of a place as communicated to and felt by others
Ví dụ:
•
I got a good vibe from him.
Tôi có một cảm giác tốt về anh ấy.
•
The restaurant had a really chill vibe.
Nhà hàng có một không khí thực sự thư giãn.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
cảm nhận, thưởng thức, rung động
to experience or express a particular feeling or atmosphere
Ví dụ:
•
I'm really vibing with this new song.
Tôi thực sự đang cảm nhận bài hát mới này.
•
We were just vibing to the music.
Chúng tôi chỉ đang thưởng thức âm nhạc.