Nghĩa của từ ulcerated trong tiếng Việt
ulcerated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ulcerated
US /ˈʌl.sɚ.eɪ.t̬ɪd/
UK /ˈʌl.sər.eɪ.tɪd/
Tính từ
bị loét, có vết loét
affected by an ulcer or ulcers
Ví dụ:
•
The doctor examined the patient's ulcerated skin.
Bác sĩ kiểm tra vùng da bị loét của bệnh nhân.
•
He had a painful, ulcerated sore on his leg.
Anh ấy có một vết loét đau đớn, bị loét ở chân.
Từ liên quan: