Nghĩa của từ eroded trong tiếng Việt
eroded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eroded
Động từ
bị xói mòn
to rub or be rubbed away gradually:
Ví dụ:
•
Wind and rain have eroded the statues into shapeless lumps of stone.
Từ liên quan: