Nghĩa của từ "that's life" trong tiếng Việt
"that's life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
that's life
US /ðæts laɪf/
UK /ðæts laɪf/
Cụm từ
đời là thế, cuộc sống là vậy
used to say that disappointments or difficulties are a normal part of life and must be accepted
Ví dụ:
•
I didn't get the job, but that's life, I'll find something else.
Tôi không nhận được công việc đó, nhưng đời là thế, tôi sẽ tìm cái khác.
•
It's a shame the concert was canceled, but that's life.
Thật tiếc là buổi hòa nhạc bị hủy, nhưng đời là thế.
Từ liên quan: