Nghĩa của từ slap trong tiếng Việt

slap trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

slap

US /slæp/
UK /slæp/
"slap" picture

Danh từ

cái tát, cái vỗ

hit (someone or something) with the palm of one's hand or a flat object

Ví dụ:
She gave him a hard slap across the face.
Cô ấy tát anh ta một cái thật mạnh vào mặt.
He received a light slap on the wrist for his minor offense.
Anh ta bị phạt nhẹ vì lỗi nhỏ.

Động từ

1.

tát, vỗ

hit (someone or something) with the palm of one's hand or a flat object

Ví dụ:
He would often slap his knee when he laughed.
Anh ấy thường vỗ vào đầu gối khi cười.
Don't slap the table, it's rude.
Đừng vỗ bàn, thật thô lỗ.
2.

đặt mạnh, quét nhanh

put (something) somewhere quickly, carelessly, or forcefully

Ví dụ:
She slapped the book down on the table.
Cô ấy đặt cuốn sách xuống bàn một cách nhanh chóng.
He slapped some paint on the wall.
Anh ta quét một ít sơn lên tường.

Trạng từ

thẳng, ngay lập tức

directly; right

Ví dụ:
The ball went slap into the net.
Quả bóng đi thẳng vào lưới.
He ran slap into the wall.
Anh ta chạy thẳng vào tường.
Từ liên quan: