Nghĩa của từ whack trong tiếng Việt

whack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whack

US /wæk/
UK /wæk/
"whack" picture

Động từ

đánh mạnh, đập mạnh

to hit something or someone hard

Ví dụ:
He whacked the ball over the fence.
Anh ấy đánh bóng qua hàng rào.
She accidentally whacked her head on the cupboard door.
Cô ấy vô tình đập đầu vào cửa tủ.

Danh từ

cú đánh mạnh, tiếng va đập

a hard blow

Ví dụ:
He gave the ball a good whack.
Anh ấy đã đánh bóng một cú mạnh.
I heard a loud whack as the branch fell.
Tôi nghe thấy một tiếng rầm lớn khi cành cây rơi xuống.
Từ liên quan: