Nghĩa của từ pockets trong tiếng Việt

pockets trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pockets

US /ˈpɑːkɪts/
UK /ˈpɒkɪts/

Danh từ số nhiều

túi

small bags sewn into or on clothing, for carrying small articles

Ví dụ:
He always keeps his keys in his front pockets.
Anh ấy luôn giữ chìa khóa trong túi trước.
My jeans have deep pockets, so I can carry a lot.
Quần jean của tôi có túi sâu, vì vậy tôi có thể mang theo nhiều thứ.

Động từ

bỏ túi, đánh bóng vào lỗ

to put something into one's pocket

Ví dụ:
He quickly pockets the change.
Anh ấy nhanh chóng bỏ tiền thừa vào túi.
The player tried to pocket the ball, but missed.
Cầu thủ cố gắng đánh bóng vào lỗ nhưng trượt.