Nghĩa của từ plush trong tiếng Việt

plush trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

plush

US /plʌʃ/
UK /plʌʃ/
"plush" picture

Tính từ

1.

sang trọng, nhung

made of plush

Ví dụ:
The child hugged the plush toy tightly.
Đứa trẻ ôm chặt con thú nhồi bông sang trọng.
The sofa was covered in a soft, plush fabric.
Ghế sofa được bọc bằng vải sang trọng, mềm mại.
2.

sang trọng, xa hoa

richly luxurious and expensive

Ví dụ:
They stayed in a plush hotel suite.
Họ ở trong một căn suite khách sạn sang trọng.
The office had plush carpets and expensive furniture.
Văn phòng có thảm sang trọng và đồ nội thất đắt tiền.

Danh từ

nhung, vải nhung

a rich, soft fabric, typically of silk or cotton, with a long, soft pile

Ví dụ:
The old theater seats were covered in worn plush.
Những chiếc ghế rạp hát cũ được bọc bằng vải nhung đã sờn.
She ran her hand over the soft plush of the blanket.
Cô ấy vuốt tay lên lớp vải nhung mềm mại của chiếc chăn.