Nghĩa của từ "pay tribute to" trong tiếng Việt.
"pay tribute to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pay tribute to
US /"peɪ ˈtrɪb.juːt tuː"/
UK /"peɪ ˈtrɪb.juːt tuː"/

Thành ngữ
1.
tưởng nhớ, vinh danh, bày tỏ lòng kính trọng
to show respect and admiration for someone or something, especially publicly
Ví dụ:
•
The concert will pay tribute to the late singer.
Buổi hòa nhạc sẽ tưởng nhớ ca sĩ quá cố.
•
We should pay tribute to the brave soldiers who fought for our freedom.
Chúng ta nên tưởng nhớ những người lính dũng cảm đã chiến đấu vì tự do của chúng ta.
Học từ này tại Lingoland