Nghĩa của từ hyperbolic trong tiếng Việt

hyperbolic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hyperbolic

US /ˌhaɪ.pɚˈbɑː.lɪk/
UK /ˌhaɪ.pəˈbɒl.ɪk/

Tính từ

1.

phóng đại, cường điệu

relating to or using hyperbole (exaggerated statements or claims not meant to be taken literally)

Ví dụ:
His description of the meal was a bit hyperbolic; it wasn't the best food he'd ever eaten.
Mô tả của anh ấy về bữa ăn hơi phóng đại; đó không phải là món ăn ngon nhất anh ấy từng ăn.
She used hyperbolic language to emphasize her point.
Cô ấy đã sử dụng ngôn ngữ phóng đại để nhấn mạnh quan điểm của mình.
2.

hyperbol

of or relating to a hyperbola

Ví dụ:
The comet followed a hyperbolic trajectory around the sun.
Sao chổi đi theo quỹ đạo hyperbol quanh mặt trời.
In mathematics, a hyperbolic function is analogous to a trigonometric function.
Trong toán học, một hàm hyperbol tương tự như một hàm lượng giác.
Từ liên quan: