Nghĩa của từ "make a note" trong tiếng Việt.

"make a note" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a note

US /meɪk ə noʊt/
UK /meɪk ə noʊt/
"make a note" picture

Cụm từ

1.

ghi chú, ghi lại

to write something down so that you do not forget it

Ví dụ:
Please make a note of the meeting time.
Vui lòng ghi chú thời gian cuộc họp.
I need to make a note of that idea before I forget it.
Tôi cần ghi chú ý tưởng đó trước khi quên mất.
Học từ này tại Lingoland