Nghĩa của từ "lion's share" trong tiếng Việt
"lion's share" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lion's share
US /ˈlaɪ.ənz ʃɛr/
UK /ˈlaɪ.ənz ʃeər/
Thành ngữ
phần lớn, phần lớn nhất
the largest part or most of something
Ví dụ:
•
The oldest child always gets the lion's share of attention.
Đứa con lớn nhất luôn nhận được phần lớn sự chú ý.
•
Our company took the lion's share of the profits.
Công ty chúng tôi đã chiếm phần lớn lợi nhuận.
Từ liên quan: