Nghĩa của từ lions trong tiếng Việt
lions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lions
US /ˈlaɪ.ənz/
UK /ˈlaɪ.ənz/
Danh từ số nhiều
sư tử
large carnivorous feline mammals, native to Africa and India, known for their majestic appearance and social behavior
Ví dụ:
•
A pride of lions rested under the shade of a tree.
Một đàn sư tử nghỉ ngơi dưới bóng cây.
•
The zoo has several African lions.
Sở thú có một số sư tử châu Phi.
Từ liên quan: