Nghĩa của từ "lie behind" trong tiếng Việt.

"lie behind" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lie behind

US /laɪ bɪˈhaɪnd/
UK /laɪ bɪˈhaɪnd/
"lie behind" picture

Cụm động từ

1.

nằm đằng sau, là nguyên nhân của

to be the real reason or explanation for something

Ví dụ:
The true motives lie behind his sudden resignation.
Động cơ thực sự nằm đằng sau việc anh ấy đột ngột từ chức.
What lies behind their decision to move?
Điều gì nằm đằng sau quyết định chuyển đi của họ?
Học từ này tại Lingoland