Nghĩa của từ "lie low" trong tiếng Việt.

"lie low" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lie low

US /laɪ loʊ/
UK /laɪ loʊ/
"lie low" picture

Thành ngữ

1.

ẩn mình, nằm im

to remain hidden or inconspicuous, especially to avoid detection or trouble

Ví dụ:
After the robbery, the suspects decided to lie low for a few weeks.
Sau vụ cướp, các nghi phạm quyết định ẩn mình vài tuần.
It's best to lie low until the storm passes.
Tốt nhất là ẩn mình cho đến khi cơn bão đi qua.
Học từ này tại Lingoland