Nghĩa của từ "keep from" trong tiếng Việt.

"keep from" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

keep from

US /"kiːp frʌm"/
UK /"kiːp frʌm"/
"keep from" picture

Cụm động từ

1.

ngăn cản, giấu giếm

to prevent someone from doing something or to prevent something from happening

Ví dụ:
I couldn't keep from laughing when I saw his new haircut.
Tôi không thể nhịn được cười khi thấy kiểu tóc mới của anh ấy.
She tried to keep the news from her parents.
Cô ấy cố gắng giấu tin tức khỏi bố mẹ mình.
Học từ này tại Lingoland