Nghĩa của từ "in due course" trong tiếng Việt.

"in due course" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in due course

US /"ɪn duː kɔːrs"/
UK /"ɪn duː kɔːrs"/
"in due course" picture

Cụm từ

1.

vào thời điểm thích hợp, cuối cùng

at the appropriate time; eventually

Ví dụ:
You will receive your results in due course.
Bạn sẽ nhận được kết quả vào thời điểm thích hợp.
The new policy will be implemented in due course.
Chính sách mới sẽ được thực hiện vào thời điểm thích hợp.
Học từ này tại Lingoland