Nghĩa của từ "in back of" trong tiếng Việt
"in back of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in back of
US /ɪn bæk əv/
UK /ɪn bæk əv/
Cụm từ
phía sau, đằng sau
behind someone or something
Ví dụ:
•
The car parked in back of the house.
Chiếc xe đậu phía sau ngôi nhà.
•
He stood in back of the crowd, trying to see the stage.
Anh ấy đứng phía sau đám đông, cố gắng nhìn lên sân khấu.
Từ liên quan: