Nghĩa của từ "hold forth" trong tiếng Việt.

"hold forth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hold forth

US /hoʊld fɔːrθ/
UK /hoʊld fɔːrθ/
"hold forth" picture

Cụm động từ

1.

thuyết giảng, nói dài dòng

to speak at length about a subject, often in a rather boring or pompous way

Ví dụ:
He loves to hold forth on politics whenever he gets the chance.
Anh ấy thích thuyết giảng về chính trị bất cứ khi nào có cơ hội.
The professor would often hold forth on his latest research findings.
Giáo sư thường thuyết giảng về những phát hiện nghiên cứu mới nhất của mình.
Học từ này tại Lingoland