Nghĩa của từ expatiate trong tiếng Việt

expatiate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

expatiate

US /ɪkˈspeɪ.ʃi.eɪt/
UK /ɪkˈspeɪ.ʃi.eɪt/

Động từ

thuyết trình dài dòng, nói dài dòng, trình bày chi tiết

to speak or write at length or in detail

Ví dụ:
The professor could expatiate on the topic for hours.
Giáo sư có thể thuyết trình dài dòng về chủ đề này trong nhiều giờ.
She loves to expatiate on her travels abroad.
Cô ấy thích nói dài dòng về những chuyến đi nước ngoài của mình.