Nghĩa của từ mound trong tiếng Việt
mound trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mound
US /maʊnd/
UK /maʊnd/
Danh từ
gò, đống, mô đất
a rounded mass of earth, stones, or other material, often one that has been built for a specific purpose
Ví dụ:
•
The children built a large mound of sand on the beach.
Lũ trẻ đã đắp một gò cát lớn trên bãi biển.
•
The pitcher stood on the mound, ready to throw.
Người ném bóng đứng trên gò đất, sẵn sàng ném.
Động từ
vun, đắp, chất đống
to heap up into a mound or pile
Ví dụ:
•
She mounded the mashed potatoes on the plate.
Cô ấy đắp khoai tây nghiền thành một đống trên đĩa.
•
The gardener mounded soil around the base of the roses.
Người làm vườn vun đất quanh gốc hoa hồng.