Nghĩa của từ "hearing loss" trong tiếng Việt
"hearing loss" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hearing loss
US /ˈhɪrɪŋ lɔs/
UK /ˈhɪərɪŋ lɒs/
Danh từ
mất thính lực, điếc
partial or total inability to hear
Ví dụ:
•
She has experienced significant hearing loss in her left ear.
Cô ấy đã bị mất thính lực đáng kể ở tai trái.
•
Early detection of hearing loss can prevent further complications.
Phát hiện sớm mất thính lực có thể ngăn ngừa các biến chứng tiếp theo.