Nghĩa của từ "golden oldie" trong tiếng Việt
"golden oldie" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
golden oldie
US /ˈɡoʊl.dən ˈoʊl.di/
UK /ˈɡəʊl.dən ˈəʊl.di/
Danh từ
bài hát vàng son, tác phẩm kinh điển vàng son
a popular song, movie, or other item that was successful in the past and is still enjoyed today
Ví dụ:
•
The radio station plays golden oldies all day long.
Đài phát thanh phát những bài hát vàng son cả ngày.
•
That movie is a true golden oldie, still loved by many.
Bộ phim đó là một tác phẩm kinh điển vàng son thực sự, vẫn được nhiều người yêu thích.