Nghĩa của từ oldie trong tiếng Việt
oldie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oldie
US /ˈoʊl.di/
UK /ˈəʊl.di/
Danh từ
1.
bài hát cũ, phim cũ, tác phẩm kinh điển
an old song, movie, or other cultural item that is still popular or well-known
Ví dụ:
•
The radio station plays nothing but oldies from the 60s and 70s.
Đài phát thanh chỉ phát những bài hát cũ từ thập niên 60 và 70.
•
This movie is a real oldie, but it's still a classic.
Bộ phim này là một tác phẩm cũ thực sự, nhưng nó vẫn là một tác phẩm kinh điển.
2.
người già, con vật già
an old person or animal
Ví dụ:
•
My dog is an adorable oldie, but he still loves to play.
Con chó của tôi là một ông già đáng yêu, nhưng nó vẫn thích chơi.
•
The club is for oldies who enjoy dancing.
Câu lạc bộ dành cho người lớn tuổi thích khiêu vũ.
Từ liên quan: