Nghĩa của từ "give someone a break" trong tiếng Việt.

"give someone a break" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

give someone a break

US /ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə breɪk/
UK /ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə breɪk/
"give someone a break" picture

Thành ngữ

1.

thôi đi, cho ai đó một cơ hội

to stop criticizing or annoying someone, or to give someone a chance or an opportunity

Ví dụ:
Oh, give me a break! I'm doing my best.
Ôi, thôi đi! Tôi đang cố gắng hết sức rồi.
The boss decided to give him a break and extend the deadline.
Ông chủ quyết định cho anh ấy một cơ hội và gia hạn thời gian.
Học từ này tại Lingoland