Nghĩa của từ "currency market" trong tiếng Việt
"currency market" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
currency market
US /ˈkɜːr.ən.si ˈmɑːr.kɪt/
UK /ˈkʌr.ən.si ˈmɑː.kɪt/
Danh từ
thị trường tiền tệ, thị trường ngoại hối
a market in which currencies are traded
Ví dụ:
•
The volatility in the currency market can affect international trade.
Biến động trên thị trường tiền tệ có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
•
Many investors participate in the currency market to hedge against risks.
Nhiều nhà đầu tư tham gia vào thị trường tiền tệ để phòng ngừa rủi ro.