Nghĩa của từ clandestine trong tiếng Việt

clandestine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clandestine

US /klænˈdes.tɪn/
UK /klænˈdes.tɪn/

Tính từ

bí mật, lén lút

kept secret or done secretively, especially because illicit

Ví dụ:
They had a clandestine meeting in the dead of night.
Họ đã có một cuộc họp bí mật vào giữa đêm.
The organization conducted clandestine operations.
Tổ chức đã tiến hành các hoạt động bí mật.