Nghĩa của từ hideout trong tiếng Việt
hideout trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hideout
US /ˈhaɪd.aʊt/
UK /ˈhaɪd.aʊt/
Danh từ
nơi ẩn náu, hang ổ
a hiding place, especially one used by criminals or fugitives
Ví dụ:
•
The police raided the gang's secret hideout.
Cảnh sát đã đột kích nơi ẩn náu bí mật của băng đảng.
•
They found a small cabin in the woods that served as their temporary hideout.
Họ tìm thấy một căn nhà gỗ nhỏ trong rừng dùng làm nơi ẩn náu tạm thời.