Nghĩa của từ "by way of" trong tiếng Việt.

"by way of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

by way of

US /"baɪ weɪ əv"/
UK /"baɪ weɪ əv"/
"by way of" picture

Cụm từ

1.

thông qua, bằng cách

via; by means of

Ví dụ:
We went to the party by way of the back entrance.
Chúng tôi đi dự tiệc bằng lối cửa sau.
He sent the message by way of his assistant.
Anh ấy gửi tin nhắn thông qua trợ lý của mình.
2.

như một hình thức, như một loại

as a form of; as a kind of

Ví dụ:
He offered some advice by way of a warning.
Anh ấy đưa ra một số lời khuyên như một hình thức cảnh báo.
She made a comment by way of explanation.
Cô ấy đưa ra một bình luận như một lời giải thích.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland