Nghĩa của từ "bomber jacket" trong tiếng Việt
"bomber jacket" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bomber jacket
US /ˈbɑː.mɚ ˌdʒæk.ɪt/
UK /ˈbɒm.ə ˌdʒæk.ɪt/
Danh từ
áo khoác bomber, áo khoác phi công
a short, casual jacket with a gathered, ribbed waistband and cuffs and a zip front, originally created for bomber pilots
Ví dụ:
•
He wore a stylish leather bomber jacket.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bomber da sành điệu.
•
The classic green bomber jacket is a timeless fashion item.
Chiếc áo khoác bomber màu xanh lá cây cổ điển là một món đồ thời trang vượt thời gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: